Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NGN sang EUR

1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NGN = 0,0006637 EUR1 EUR = 1.506,67 NGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0006602
Cao nhất
0,0006745
Trung bình
0,0006682
Thay đổi
+0,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0006637−0,0000066 · −0,98%
24 thg 10, 20260,0006703+0,0000009 · +0,13%
23 thg 10, 20260,0006694+0,0000018 · +0,28%
22 thg 10, 20260,0006676−0,0000016 · −0,24%
21 thg 10, 20260,0006692+0,0000003 · +0,05%
20 thg 10, 20260,0006689+0,0000009 · +0,14%
19 thg 10, 20260,000668−0,0000001 · −0,01%
18 thg 10, 20260,000668−0,0000002 · −0,04%
17 thg 10, 20260,0006683−0,0000003 · −0,04%
16 thg 10, 20260,0006686−0,0000010 · −0,15%
15 thg 10, 20260,0006695−0,0000040 · −0,60%
14 thg 10, 20260,0006736−0,0000002 · −0,03%
13 thg 10, 20260,0006738+0,0000033 · +0,49%
12 thg 10, 20260,0006705+0,0000003 · +0,04%
11 thg 10, 20260,0006702−0,0000007 · −0,10%
10 thg 10, 20260,0006709+0,0000018 · +0,27%
9 thg 10, 20260,0006691−0,0000023 · −0,34%
8 thg 10, 20260,0006714−0,0000002 · −0,03%
7 thg 10, 20260,0006715−0,0000029 · −0,43%
6 thg 10, 20260,0006745+0,0000007 · +0,10%
5 thg 10, 20260,0006738+0,0000062 · +0,93%
4 thg 10, 20260,0006676−0,0000003 · −0,05%
3 thg 10, 20260,0006679−0,0000010 · −0,15%
2 thg 10, 20260,0006689+0,0000037 · +0,55%
1 thg 10, 20260,0006652+0,0000008 · +0,12%
30 thg 9, 20260,0006644+0,0000007 · +0,10%
29 thg 9, 20260,0006637+0,0000029 · +0,44%
28 thg 9, 20260,0006608+0,0000006 · +0,09%
27 thg 9, 20260,0006602−0,0000002 · −0,03%
26 thg 9, 20260,0006604−0,0000025 · −0,37%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 NGN6,64 EUR
  • 50.000 NGN33,19 EUR
  • 100.000 NGN66,37 EUR
  • 250.000 NGN165,93 EUR
  • 500.000 NGN331,86 EUR
  • 1.000.000 NGN663,72 EUR
  • 5.000.000 NGN3.318,58 EUR
  • 10.000.000 NGN6.637,16 EUR
  • 1 EUR1.506,67 NGN
  • 5 EUR7.533,34 NGN
  • 10 EUR15.066,67 NGN
  • 50 EUR75.333,37 NGN
  • 100 EUR150.666,74 NGN
  • 500 EUR753.333,69 NGN
  • 1.000 EUR1.506.667,39 NGN
  • 5.000 EUR7.533.336,95 NGN
  • 10.000 EUR15.066.673,89 NGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NGN sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NGN = 0,0006637 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 1.506,67 NGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NGN sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,13%: thấp nhất 0,0006602, cao nhất 0,0006745, trung bình 0,0006682 EUR cho 1 NGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.