Tỷ giá NGN sang TRY
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,03696 TRY1 TRY = 27,06 NGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03677
- Cao nhất
- 0,03733
- Trung bình
- 0,03707
- Thay đổi
- +0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03696 | −0,00038 · −1,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03733 | +0,00001 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03732 | +0,00007 · +0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03725 | −0,00002 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03727 | +0,00001 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03726 | +0,00010 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03716 | +0,00004 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03712 | −0,00012 · −0,32% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03724 | +0,00005 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03719 | +0,00003 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03716 | −0,00013 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03729 | +0,00012 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03717 | +0,00012 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03705 | +0,00007 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03698 | −0,00017 · −0,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03715 | +0,00006 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03708 | +0,00006 · +0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03702 | −0,00008 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0371 | −0,00010 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0372 | +0,00015 · +0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03704 | +0,00012 · +0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03693 | −0,00001 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03693 | −0,00004 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03697 | +0,00006 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03691 | +0,00001 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0369 | −0,00004 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03695 | +0,00008 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03686 | +0,00009 · +0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03677 | −0,00001 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03679 | −0,00009 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 100 NGN3,7 TRY
- 500 NGN18,48 TRY
- 1.000 NGN36,96 TRY
- 2.500 NGN92,39 TRY
- 5.000 NGN184,78 TRY
- 10.000 NGN369,55 TRY
- 50.000 NGN1.847,75 TRY
- 100.000 NGN3.695,5 TRY
- 1 TRY27,06 NGN
- 5 TRY135,3 NGN
- 10 TRY270,6 NGN
- 50 TRY1.353 NGN
- 100 TRY2.705,99 NGN
- 500 TRY13.529,96 NGN
- 1.000 TRY27.059,91 NGN
- 5.000 TRY135.299,57 NGN
- 10.000 TRY270.599,15 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,03696 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 27,06 NGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 0,03677, cao nhất 0,03733, trung bình 0,03707 TRY cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.