Tỷ giá TRY sang NGN
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Naira Nigeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 26,785 NGN1 NGN = 0,03733 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 26,785
- Cao nhất
- 27,192
- Trung bình
- 26,978
- Thay đổi
- −1,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 26,785 | −0,010 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 26,795 | −0,053 · −0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 26,848 | +0,013 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 26,835 | −0,005 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 26,839 | −0,069 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 26,908 | −0,032 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 26,941 | +0,086 · +0,32% |
| 17 thg 10, 2026 | 26,854 | −0,033 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 26,887 | −0,022 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 26,91 | +0,095 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 26,815 | −0,087 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 26,901 | −0,089 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 26,991 | −0,055 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 27,045 | +0,125 · +0,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 26,921 | −0,046 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 26,966 | −0,044 · −0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 27,011 | +0,057 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 26,953 | +0,069 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 26,884 | −0,112 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 26,996 | −0,084 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 27,081 | +0,004 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 27,076 | +0,028 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 27,048 | −0,046 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 27,094 | −0,006 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 27,10 | +0,033 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 27,067 | −0,061 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 27,128 | −0,064 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 27,192 | +0,009 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 27,183 | +0,070 · +0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 27,113 | −0,041 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY26,79 NGN
- 5 TRY133,93 NGN
- 10 TRY267,85 NGN
- 50 TRY1.339,25 NGN
- 100 TRY2.678,5 NGN
- 500 TRY13.392,51 NGN
- 1.000 TRY26.785,03 NGN
- 5.000 TRY133.925,13 NGN
- 10.000 TRY267.850,26 NGN
- 100 NGN3,73 TRY
- 500 NGN18,67 TRY
- 1.000 NGN37,33 TRY
- 2.500 NGN93,34 TRY
- 5.000 NGN186,67 TRY
- 10.000 NGN373,34 TRY
- 50.000 NGN1.866,71 TRY
- 100.000 NGN3.733,43 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang NGN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 26,785 NGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NGN = 0,03733 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang NGN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,36%: thấp nhất 26,785, cao nhất 27,192, trung bình 26,978 NGN cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.