Tỷ giá JPY sang NGN
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Naira Nigeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 8,575 NGN1 NGN = 0,11661 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,361
- Cao nhất
- 8,575
- Trung bình
- 8,424
- Thay đổi
- +2,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 8,575 | +0,085 · +1,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 8,49 | +0,002 · +0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,488 | +0,041 · +0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 8,447 | +0,027 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 8,42 | +0,011 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 8,409 | −0,025 · −0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,434 | +0,006 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,428 | +0,003 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,425 | −0,005 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,43 | −0,006 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,436 | +0,065 · +0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,371 | −0,018 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,39 | −0,018 · −0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,407 | −0,006 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,413 | +0,008 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,405 | −0,008 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,413 | +0,012 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 8,401 | +0,033 · +0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,369 | +0,007 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,361 | −0,034 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 8,395 | −0,034 · −0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 8,429 | +0,001 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 8,428 | +0,012 · +0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 8,416 | +0,026 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 8,39 | −0,062 · −0,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 8,452 | +0,031 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 8,421 | −0,002 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 8,423 | −0,029 · −0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 8,453 | +0,002 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 8,451 | +0,073 · +0,87% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY85,75 NGN
- 50 JPY428,77 NGN
- 100 JPY857,53 NGN
- 500 JPY4.287,67 NGN
- 1.000 JPY8.575,33 NGN
- 5.000 JPY42.876,65 NGN
- 10.000 JPY85.753,3 NGN
- 50.000 JPY428.766,51 NGN
- 100.000 JPY857.533,01 NGN
- 10 NGN1,17 JPY
- 50 NGN5,83 JPY
- 100 NGN11,66 JPY
- 250 NGN29,15 JPY
- 500 NGN58,31 JPY
- 1.000 NGN116,61 JPY
- 5.000 NGN583,07 JPY
- 10.000 NGN1.166,14 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang NGN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 8,575 NGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NGN = 0,11661 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang NGN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,35%: thấp nhất 8,361, cao nhất 8,575, trung bình 8,424 NGN cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.