Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NGN sang ILS

1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NGN = 0,0023322 ILS1 ILS = 428,77 NGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0022817
Cao nhất
0,0023362
Trung bình
0,0023108
Thay đổi
+1,59%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0023322−0,0000040 · −0,17%
23 thg 10, 20260,0023362+0,0000126 · +0,54%
22 thg 10, 20260,0023236+0,0000019 · +0,08%
21 thg 10, 20260,0023217−0,0000007 · −0,03%
20 thg 10, 20260,0023224−0,0000020 · −0,08%
19 thg 10, 20260,0023243+0,0000057 · +0,24%
18 thg 10, 20260,0023187−0,0000056 · −0,24%
17 thg 10, 20260,0023243+0,0000023 · +0,10%
16 thg 10, 20260,0023219−0,0000068 · −0,29%
15 thg 10, 20260,0023288+0,0000123 · +0,53%
14 thg 10, 20260,0023165−0,0000038 · −0,16%
13 thg 10, 20260,0023203+0,0000177 · +0,77%
12 thg 10, 20260,0023026+0,0000015 · +0,06%
11 thg 10, 20260,0023011−0,0000008 · −0,03%
10 thg 10, 20260,0023019+0,0000063 · +0,27%
9 thg 10, 20260,0022956−0,0000110 · −0,48%
8 thg 10, 20260,0023066+0,0000047 · +0,21%
7 thg 10, 20260,0023019−0,0000113 · −0,49%
6 thg 10, 20260,0023132+0,0000136 · +0,59%
5 thg 10, 20260,0022996−0,0000054 · −0,23%
4 thg 10, 20260,002305+0,0000106 · +0,46%
3 thg 10, 20260,0022943−0,0000164 · −0,71%
2 thg 10, 20260,0023107+0,0000014 · +0,06%
1 thg 10, 20260,0023094−0,0000010 · −0,04%
30 thg 9, 20260,0023104−0,0000074 · −0,32%
29 thg 9, 20260,0023178+0,0000226 · +0,99%
28 thg 9, 20260,0022951+0,0000134 · +0,59%
27 thg 9, 20260,0022817−0,0000100 · −0,44%
26 thg 9, 20260,0022917−0,0000041 · −0,18%
25 thg 9, 20260,0022958

Số tiền phổ biến

  • 1.000 NGN2,33 ILS
  • 5.000 NGN11,66 ILS
  • 10.000 NGN23,32 ILS
  • 25.000 NGN58,31 ILS
  • 50.000 NGN116,61 ILS
  • 100.000 NGN233,22 ILS
  • 500.000 NGN1.166,12 ILS
  • 1.000.000 NGN2.332,25 ILS
  • 1 ILS428,77 NGN
  • 5 ILS2.143,86 NGN
  • 10 ILS4.287,71 NGN
  • 50 ILS21.438,56 NGN
  • 100 ILS42.877,12 NGN
  • 500 ILS214.385,58 NGN
  • 1.000 ILS428.771,16 NGN
  • 5.000 ILS2.143.855,8 NGN
  • 10.000 ILS4.287.711,61 NGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NGN sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NGN = 0,0023322 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 428,77 NGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NGN sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,59%: thấp nhất 0,0022817, cao nhất 0,0023362, trung bình 0,0023108 ILS cho 1 NGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.