Tỷ giá ILS sang NGN
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Naira Nigeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 433,11 NGN1 NGN = 0,0023089 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 428,04
- Cao nhất
- 438,27
- Trung bình
- 432,77
- Thay đổi
- −0,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 433,11 | +4,34 · +1,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 428,77 | +0,73 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 428,04 | −2,31 · −0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 430,36 | −0,36 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 430,72 | +0,12 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 430,60 | +0,36 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 430,23 | −1,05 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 431,28 | +1,04 · +0,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 430,24 | −0,43 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 430,67 | +1,26 · +0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 429,41 | −2,27 · −0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 431,68 | +0,70 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 430,98 | −3,32 · −0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 434,30 | −0,28 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 434,58 | +0,15 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 434,43 | −1,19 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 435,62 | +2,08 · +0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 433,53 | −0,89 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 434,43 | +2,12 · +0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 432,30 | −2,56 · −0,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 434,86 | +1,01 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 433,85 | −2,01 · −0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 435,86 | +3,10 · +0,72% |
| 2 thg 10, 2026 | 432,76 | −0,26 · −0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 433,02 | +0,19 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 432,83 | +1,38 · +0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 431,45 | −4,25 · −0,98% |
| 28 thg 9, 2026 | 435,71 | −2,57 · −0,59% |
| 27 thg 9, 2026 | 438,27 | +1,91 · +0,44% |
| 26 thg 9, 2026 | 436,36 | +0,78 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS433,11 NGN
- 5 ILS2.165,57 NGN
- 10 ILS4.331,14 NGN
- 50 ILS21.655,68 NGN
- 100 ILS43.311,37 NGN
- 500 ILS216.556,84 NGN
- 1.000 ILS433.113,69 NGN
- 5.000 ILS2.165.568,44 NGN
- 10.000 ILS4.331.136,89 NGN
- 1.000 NGN2,31 ILS
- 5.000 NGN11,54 ILS
- 10.000 NGN23,09 ILS
- 25.000 NGN57,72 ILS
- 50.000 NGN115,44 ILS
- 100.000 NGN230,89 ILS
- 500.000 NGN1.154,43 ILS
- 1.000.000 NGN2.308,86 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang NGN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 433,11 NGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NGN = 0,0023089 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang NGN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,57%: thấp nhất 428,04, cao nhất 438,27, trung bình 432,77 NGN cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.