Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NAD sang EUR

1 Đô la Namibia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NAD = 0,05367 EUR1 EUR = 18,633 NADCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05329
Cao nhất
0,0543
Trung bình
0,05386
Thay đổi
−0,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,05367−0,00022 · −0,41%
25 thg 10, 20260,05389+0,00009 · +0,18%
24 thg 10, 20260,05379−0,00023 · −0,42%
23 thg 10, 20260,05402−0,00021 · −0,38%
22 thg 10, 20260,05423−0,00007 · −0,13%
21 thg 10, 20260,0543+0,00001 · +0,02%
20 thg 10, 20260,05429+0,00017 · +0,32%
19 thg 10, 20260,05412+0,00011 · +0,21%
18 thg 10, 20260,054+0,00001 · +0,02%
17 thg 10, 20260,05399−0,00015 · −0,28%
16 thg 10, 20260,05415+0,00037 · +0,69%
15 thg 10, 20260,05378−0,00041 · −0,75%
14 thg 10, 20260,05418+0,00001 · +0,02%
13 thg 10, 20260,05418+0,00009 · +0,17%
12 thg 10, 20260,05409+0,00009 · +0,17%
11 thg 10, 20260,054−0,00010 · −0,18%
10 thg 10, 20260,05409+0,00021 · +0,39%
9 thg 10, 20260,05388+0,00024 · +0,44%
8 thg 10, 20260,05365−0,00003 · −0,05%
7 thg 10, 20260,05368+0,00012 · +0,22%
6 thg 10, 20260,05356+0,00012 · +0,23%
5 thg 10, 20260,05343+0,00002 · +0,03%
4 thg 10, 20260,05342+0,00004 · +0,07%
3 thg 10, 20260,05338+0,00009 · +0,16%
2 thg 10, 20260,05329−0,00046 · −0,85%
1 thg 10, 20260,05375−0,00008 · −0,14%
30 thg 9, 20260,05383+0,00029 · +0,54%
29 thg 9, 20260,05354−0,00014 · −0,27%
28 thg 9, 20260,05368−0,00020 · −0,37%
27 thg 9, 20260,05389+0,00006 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 100 NAD5,37 EUR
  • 500 NAD26,83 EUR
  • 1.000 NAD53,67 EUR
  • 2.500 NAD134,17 EUR
  • 5.000 NAD268,34 EUR
  • 10.000 NAD536,69 EUR
  • 50.000 NAD2.683,44 EUR
  • 100.000 NAD5.366,88 EUR
  • 1 EUR18,63 NAD
  • 5 EUR93,16 NAD
  • 10 EUR186,33 NAD
  • 50 EUR931,64 NAD
  • 100 EUR1.863,28 NAD
  • 500 EUR9.316,4 NAD
  • 1.000 EUR18.632,81 NAD
  • 5.000 EUR93.164,03 NAD
  • 10.000 EUR186.328,05 NAD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NAD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NAD = 0,05367 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 18,633 NAD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NAD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,28%: thấp nhất 0,05329, cao nhất 0,0543, trung bình 0,05386 EUR cho 1 NAD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.