Tỷ giá NAD sang CNY
1 Đô la Namibia bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NAD = 0,40273 CNY1 CNY = 2,483 NADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,40068
- Cao nhất
- 0,41223
- Trung bình
- 0,40582
- Thay đổi
- −1,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,40273 | +0,00057 · +0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,40216 | −0,00208 · −0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,40424 | −0,00272 · −0,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,40695 | −0,00023 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,40719 | −0,00020 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,40739 | +0,00126 · +0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,40612 | +0,00026 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,40586 | +0,00005 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,40581 | −0,00123 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,40704 | +0,00304 · +0,75% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,404 | −0,00251 · −0,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,4065 | +0,00112 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,40538 | −0,00008 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,40546 | +0,00013 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,40533 | −0,00046 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,40579 | +0,00022 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,40557 | +0,00263 · +0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,40294 | −0,00127 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,40421 | +0,00147 · +0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,40274 | +0,00206 · +0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,40068 | −0,00271 · −0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,40338 | +0,00060 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,40278 | +0,00054 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,40224 | −0,00566 · −1,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,4079 | −0,00113 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,40902 | +0,00101 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,40801 | −0,00246 · −0,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,41047 | −0,00176 · −0,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,41223 | +0,00067 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,41156 | +0,00292 · +0,71% |
Số tiền phổ biến
- 10 NAD4,03 CNY
- 50 NAD20,14 CNY
- 100 NAD40,27 CNY
- 250 NAD100,68 CNY
- 500 NAD201,37 CNY
- 1.000 NAD402,73 CNY
- 5.000 NAD2.013,66 CNY
- 10.000 NAD4.027,31 CNY
- 1 CNY2,48 NAD
- 5 CNY12,42 NAD
- 10 CNY24,83 NAD
- 50 CNY124,15 NAD
- 100 CNY248,3 NAD
- 500 CNY1.241,52 NAD
- 1.000 CNY2.483,05 NAD
- 5.000 CNY12.415,23 NAD
- 10.000 CNY24.830,46 NAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NAD sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NAD = 0,40273 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 2,483 NAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NAD sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,45%: thấp nhất 0,40068, cao nhất 0,41223, trung bình 0,40582 CNY cho 1 NAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.