Tỷ giá NAD sang USD
1 Đô la Namibia bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NAD = 0,06037 USD1 USD = 16,565 NADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05976
- Cao nhất
- 0,06139
- Trung bình
- 0,06061
- Thay đổi
- −0,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,06037 | +0,00010 · +0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,06027 | −0,00031 · −0,50% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06058 | −0,00039 · −0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06097 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06097 | −0,00003 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,061 | +0,00023 · +0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06077 | +0,00007 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06069 | +0,00001 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06068 | −0,00016 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06085 | +0,00048 · +0,80% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06036 | −0,00038 · −0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06075 | +0,00020 · +0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06054 | −0,00004 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06058 | +0,00008 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06049 | −0,00010 · −0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06059 | +0,00004 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06056 | +0,00044 · +0,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06011 | −0,00017 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06028 | +0,00022 · +0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06006 | +0,00031 · +0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05976 | −0,00038 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06014 | +0,00007 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06007 | +0,00010 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05997 | −0,00086 · −1,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06083 | −0,00017 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,061 | +0,00017 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06083 | −0,00032 · −0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06114 | −0,00025 · −0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06139 | +0,00008 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06131 | +0,00044 · +0,72% |
Số tiền phổ biến
- 100 NAD6,04 USD
- 500 NAD30,18 USD
- 1.000 NAD60,37 USD
- 2.500 NAD150,92 USD
- 5.000 NAD301,84 USD
- 10.000 NAD603,68 USD
- 50.000 NAD3.018,38 USD
- 100.000 NAD6.036,77 USD
- 1 USD16,57 NAD
- 5 USD82,83 NAD
- 10 USD165,65 NAD
- 50 USD828,26 NAD
- 100 USD1.656,52 NAD
- 500 USD8.282,58 NAD
- 1.000 USD16.565,16 NAD
- 5.000 USD82.825,79 NAD
- 10.000 USD165.651,58 NAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NAD sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NAD = 0,06037 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 16,565 NAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NAD sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,83%: thấp nhất 0,05976, cao nhất 0,06139, trung bình 0,06061 USD cho 1 NAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.