Tỷ giá MYR sang XAF
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 143,13 XAF1 XAF = 0,0069868 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 141,10
- Cao nhất
- 143,63
- Trung bình
- 142,79
- Thay đổi
- +1,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 143,13 | −0,18 · −0,13% |
| 25 thg 10, 2026 | 143,31 | +0,01 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 143,29 | +0,05 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 143,24 | +0,32 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 142,92 | −0,21 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 143,13 | +0,16 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 142,97 | −0,13 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 143,10 | +0,12 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 142,99 | +0,08 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 142,90 | −0,05 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 142,95 | −0,22 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 143,17 | −0,16 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 143,34 | −0,29 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 143,63 | +0,23 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 143,40 | +0,12 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 143,28 | −0,03 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 143,30 | +0,51 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 142,80 | −0,43 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 143,22 | +0,31 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 142,92 | −0,24 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 143,16 | −0,32 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 143,48 | +0,86 · +0,60% |
| 4 thg 10, 2026 | 142,62 | −0,08 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 142,70 | −0,03 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 142,73 | +0,89 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 141,84 | −0,01 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 141,84 | +0,44 · +0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 141,41 | +0,31 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 141,10 | −0,22 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 141,31 | −0,01 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR143,13 XAF
- 5 MYR715,64 XAF
- 10 MYR1.431,28 XAF
- 50 MYR7.156,4 XAF
- 100 MYR14.312,8 XAF
- 500 MYR71.564,01 XAF
- 1.000 MYR143.128,02 XAF
- 5.000 MYR715.640,12 XAF
- 10.000 MYR1.431.280,25 XAF
- 1.000 XAF6,99 MYR
- 5.000 XAF34,93 MYR
- 10.000 XAF69,87 MYR
- 25.000 XAF174,67 MYR
- 50.000 XAF349,34 MYR
- 100.000 XAF698,68 MYR
- 500.000 XAF3.493,38 MYR
- 1.000.000 XAF6.986,75 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang XAF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 143,13 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,0069868 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,27%: thấp nhất 141,10, cao nhất 143,63, trung bình 142,79 XAF cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.