Tỷ giá MYR sang UZS
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 2.902,32 UZS1 UZS = 0,0003446 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.879,12
- Cao nhất
- 2.960,57
- Trung bình
- 2.909,37
- Thay đổi
- +0,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2.902,32 | −15,30 · −0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 2.917,62 | +1,70 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.915,92 | −12,06 · −0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.927,99 | −14,44 · −0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.942,43 | +3,05 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.939,38 | −21,19 · −0,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.960,57 | +7,02 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.953,54 | −2,73 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.956,27 | +21,25 · +0,72% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.935,02 | +13,74 · +0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.921,28 | +4,15 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.917,12 | +5,67 · +0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.911,46 | +0,49 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.910,97 | −0,47 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.911,44 | +2,07 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.909,36 | +11,34 · +0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.898,03 | +13,62 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.884,40 | +3,57 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.880,83 | +1,71 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.879,12 | −1,75 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.880,87 | −1,35 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.882,23 | −10,92 · −0,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.893,14 | −3,71 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.896,85 | +13,98 · +0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.882,87 | −16,57 · −0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.899,44 | +11,48 · +0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.887,96 | +8,75 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.879,21 | −23,06 · −0,79% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.902,28 | +1,04 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.901,23 |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR2.902,32 UZS
- 5 MYR14.511,6 UZS
- 10 MYR29.023,21 UZS
- 50 MYR145.116,04 UZS
- 100 MYR290.232,08 UZS
- 500 MYR1.451.160,41 UZS
- 1.000 MYR2.902.320,81 UZS
- 5.000 MYR14.511.604,07 UZS
- 10.000 MYR29.023.208,15 UZS
- 1.000 UZS0,3446 MYR
- 5.000 UZS1,72 MYR
- 10.000 UZS3,45 MYR
- 50.000 UZS17,23 MYR
- 100.000 UZS34,46 MYR
- 500.000 UZS172,28 MYR
- 1.000.000 UZS344,55 MYR
- 5.000.000 UZS1.722,76 MYR
- 10.000.000 UZS3.445,52 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 2.902,32 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0003446 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,04%: thấp nhất 2.879,12, cao nhất 2.960,57, trung bình 2.909,37 UZS cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.