Tỷ giá MYR sang TOP
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,58581 TOP1 TOP = 1,707 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,58195
- Cao nhất
- 0,59152
- Trung bình
- 0,58816
- Thay đổi
- −0,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,58581 | +0,00181 · +0,31% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,58399 | −0,00224 · −0,38% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,58624 | +0,00028 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,58596 | −0,00401 · −0,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,58997 | +0,00802 · +1,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,58195 | −0,00779 · −1,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,58974 | +0,00052 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,58922 | −0,00147 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,59069 | +0,00072 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,58997 | +0,00012 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,58985 | +0,00069 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,58916 | +0,00640 · +1,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,58276 | −0,00054 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,5833 | −0,00640 · −1,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,5897 | +0,00251 · +0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,58719 | −0,00140 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,58859 | −0,00063 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,58922 | +0,00018 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,58904 | −0,00026 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,5893 | −0,00018 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,58949 | +0,00165 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,58784 | +0,00083 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,58701 | −0,00113 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,58814 | +0,00141 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,58673 | −0,00254 · −0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,58927 | −0,00085 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,59012 | +0,00032 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,5898 | −0,00021 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,59001 | −0,00150 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,59152 | +0,00001 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,5858 TOP
- 5 MYR2,93 TOP
- 10 MYR5,86 TOP
- 50 MYR29,29 TOP
- 100 MYR58,58 TOP
- 500 MYR292,9 TOP
- 1.000 MYR585,81 TOP
- 5.000 MYR2.929,04 TOP
- 10.000 MYR5.858,09 TOP
- 1 TOP1,71 MYR
- 5 TOP8,54 MYR
- 10 TOP17,07 MYR
- 25 TOP42,68 MYR
- 50 TOP85,35 MYR
- 100 TOP170,7 MYR
- 500 TOP853,52 MYR
- 1.000 TOP1.707,04 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,58581 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 1,707 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,96%: thấp nhất 0,58195, cao nhất 0,59152, trung bình 0,58816 TOP cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.