Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang TOP

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,02982 TOP1 TOP = 33,533 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02816
Cao nhất
0,02982
Trung bình
0,02866
Thay đổi
+5,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02982+0,00060 · +2,05%
23 thg 10, 20260,02922−0,00034 · −1,15%
22 thg 10, 20260,02956+0,00077 · +2,67%
21 thg 10, 20260,02879−0,00030 · −1,02%
20 thg 10, 20260,02909+0,00053 · +1,86%
19 thg 10, 20260,02856−0,00011 · −0,37%
18 thg 10, 20260,02866−0,00050 · −1,72%
17 thg 10, 20260,02916+0,00041 · +1,42%
16 thg 10, 20260,02876+0,00001 · +0,02%
15 thg 10, 20260,02875+0,00038 · +1,36%
14 thg 10, 20260,02837−0,00004 · −0,15%
13 thg 10, 20260,02841+0,00014 · +0,49%
12 thg 10, 20260,02827+0,00009 · +0,33%
11 thg 10, 20260,02817−0,00006 · −0,22%
10 thg 10, 20260,02824−0,00010 · −0,36%
9 thg 10, 20260,02834+0,00018 · +0,63%
8 thg 10, 20260,02816−0,00025 · −0,88%
7 thg 10, 20260,02841+0,00002 · +0,08%
6 thg 10, 20260,02839−0,00027 · −0,93%
5 thg 10, 20260,02866−0,00013 · −0,45%
4 thg 10, 20260,02878+0,00007 · +0,26%
3 thg 10, 20260,02871−0,00003 · −0,11%
2 thg 10, 20260,02874−0,00013 · −0,46%
1 thg 10, 20260,02887+0,00012 · +0,41%
30 thg 9, 20260,02876+0,00026 · +0,91%
29 thg 9, 20260,0285−0,00004 · −0,16%
28 thg 9, 20260,02854−0,00004 · −0,13%
27 thg 9, 20260,02858+0,00002 · +0,06%
26 thg 9, 20260,02856+0,00023 · +0,82%
25 thg 9, 20260,02833−0,00006 · −0,21%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB0,2982 TOP
  • 50 RUB1,49 TOP
  • 100 RUB2,98 TOP
  • 500 RUB14,91 TOP
  • 1.000 RUB29,82 TOP
  • 5.000 RUB149,11 TOP
  • 10.000 RUB298,21 TOP
  • 50.000 RUB1.491,06 TOP
  • 100.000 RUB2.982,11 TOP
  • 1 TOP33,53 RUB
  • 5 TOP167,67 RUB
  • 10 TOP335,33 RUB
  • 25 TOP838,33 RUB
  • 50 TOP1.676,66 RUB
  • 100 TOP3.353,33 RUB
  • 500 TOP16.766,64 RUB
  • 1.000 TOP33.533,28 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang TOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,02982 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 33,533 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,05%: thấp nhất 0,02816, cao nhất 0,02982, trung bình 0,02866 TOP cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.