Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TOP sang MYR

1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TOP = 1,707 MYR1 MYR = 0,58581 TOPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,691
Cao nhất
1,718
Trung bình
1,70
Thay đổi
+0,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261,707−0,005 · −0,31%
25 thg 10, 20261,712+0,007 · +0,38%
24 thg 10, 20261,706−0,001 · −0,05%
23 thg 10, 20261,707+0,012 · +0,68%
22 thg 10, 20261,695−0,023 · −1,36%
21 thg 10, 20261,718+0,023 · +1,34%
20 thg 10, 20261,696−0,001 · −0,09%
19 thg 10, 20261,697+0,004 · +0,25%
18 thg 10, 20261,693−0,002 · −0,12%
17 thg 10, 20261,6950,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,695−0,002 · −0,12%
15 thg 10, 20261,697−0,019 · −1,09%
14 thg 10, 20261,716+0,002 · +0,09%
13 thg 10, 20261,714+0,019 · +1,10%
12 thg 10, 20261,696−0,007 · −0,43%
11 thg 10, 20261,703+0,004 · +0,24%
10 thg 10, 20261,699+0,002 · +0,11%
9 thg 10, 20261,697−0,001 · −0,03%
8 thg 10, 20261,698+0,001 · +0,04%
7 thg 10, 20261,697+0,001 · +0,03%
6 thg 10, 20261,696−0,005 · −0,28%
5 thg 10, 20261,701−0,002 · −0,14%
4 thg 10, 20261,704+0,003 · +0,19%
3 thg 10, 20261,70−0,004 · −0,24%
2 thg 10, 20261,704+0,007 · +0,43%
1 thg 10, 20261,697+0,002 · +0,14%
30 thg 9, 20261,695−0,001 · −0,05%
29 thg 9, 20261,695+0,001 · +0,04%
28 thg 9, 20261,695+0,004 · +0,25%
27 thg 9, 20261,6910,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 TOP1,71 MYR
  • 5 TOP8,54 MYR
  • 10 TOP17,07 MYR
  • 25 TOP42,68 MYR
  • 50 TOP85,35 MYR
  • 100 TOP170,7 MYR
  • 500 TOP853,52 MYR
  • 1.000 TOP1.707,04 MYR
  • 1 MYR0,5858 TOP
  • 5 MYR2,93 TOP
  • 10 MYR5,86 TOP
  • 50 MYR29,29 TOP
  • 100 MYR58,58 TOP
  • 500 MYR292,9 TOP
  • 1.000 MYR585,81 TOP
  • 5.000 MYR2.929,04 TOP
  • 10.000 MYR5.858,09 TOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TOP sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TOP = 1,707 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,58581 TOP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TOP sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,97%: thấp nhất 1,691, cao nhất 1,718, trung bình 1,70 MYR cho 1 TOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.