Tỷ giá JPY sang TOP
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,01527 TOP1 TOP = 65,479 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01503
- Cao nhất
- 0,01533
- Trung bình
- 0,01522
- Thay đổi
- +0,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01527 | +0,00003 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01525 | −0,00002 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01527 | +0,00024 · +1,60% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01503 | −0,00019 · −1,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01522 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01522 | −0,00004 · −0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01526 | +0,00001 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01525 | −0,00001 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01525 | +0,00001 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01525 | +0,00021 · +1,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01504 | −0,00002 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01506 | −0,00015 · −0,96% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01521 | +0,00005 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01516 | −0,00003 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01519 | −0,00004 · −0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01524 | +0,00002 · +0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01522 | +0,00002 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0152 | −0,00003 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01523 | +0,00003 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0152 | +0,00001 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01519 | −0,00003 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01522 | +0,00004 · +0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01518 | −0,00003 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01521 | −0,00011 · −0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01533 | +0,00003 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01529 | +0,00002 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01527 | −0,00005 · −0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01532 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01532 | +0,00012 · +0,76% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01521 | −0,00004 · −0,25% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,1527 TOP
- 50 JPY0,7636 TOP
- 100 JPY1,53 TOP
- 500 JPY7,64 TOP
- 1.000 JPY15,27 TOP
- 5.000 JPY76,36 TOP
- 10.000 JPY152,72 TOP
- 50.000 JPY763,6 TOP
- 100.000 JPY1.527,2 TOP
- 1 TOP65,48 JPY
- 5 TOP327,4 JPY
- 10 TOP654,79 JPY
- 25 TOP1.636,98 JPY
- 50 TOP3.273,96 JPY
- 100 TOP6.547,92 JPY
- 500 TOP32.739,59 JPY
- 1.000 TOP65.479,17 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,01527 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 65,479 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,18%: thấp nhất 0,01503, cao nhất 0,01533, trung bình 0,01522 TOP cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.