Tỷ giá MYR sang TND
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Dinar Tunisia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,7323 TND1 TND = 1,366 MYRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,71415
- Cao nhất
- 0,73586
- Trung bình
- 0,73177
- Thay đổi
- +1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,7323 | −0,00240 · −0,33% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,7347 | +0,00268 · +0,37% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,73202 | +0,00190 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,73012 | −0,00299 · −0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,73311 | +0,00025 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,73286 | −0,00090 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,73376 | +0,00040 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,73336 | −0,00065 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,73401 | −0,00027 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,73428 | +0,00043 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,73385 | +0,00043 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,73342 | −0,00035 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,73376 | −0,00116 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,73492 | +0,00181 · +0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,73311 | +0,00353 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,72958 | −0,00520 · −0,71% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,73478 | −0,00108 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,73586 | +0,00294 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,73291 | −0,00171 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,73462 | +0,00174 · +0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,73289 | +0,00037 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,73252 | +0,00105 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,73147 | −0,00204 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,73351 | +0,00057 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,73294 | +0,00155 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,73139 | +0,00328 · +0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,72811 | −0,00040 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,72851 | +0,00132 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,72719 | +0,01304 · +1,83% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,71415 | −0,01067 · −1,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,7323 TND
- 5 MYR3,66 TND
- 10 MYR7,32 TND
- 50 MYR36,61 TND
- 100 MYR73,23 TND
- 500 MYR366,15 TND
- 1.000 MYR732,3 TND
- 5.000 MYR3.661,48 TND
- 10.000 MYR7.322,96 TND
- 1 TND1,37 MYR
- 5 TND6,83 MYR
- 10 TND13,66 MYR
- 25 TND34,14 MYR
- 50 TND68,28 MYR
- 100 TND136,56 MYR
- 500 TND682,78 MYR
- 1.000 TND1.365,57 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang TND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,7323 TND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TND = 1,366 MYR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang TND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 0,71415, cao nhất 0,73586, trung bình 0,73177 TND cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.