Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang TJS

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Somoni Tajikistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 2,254 TJS1 TJS = 0,44357 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,251
Cao nhất
2,268
Trung bình
2,257
Thay đổi
−0,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,254+0,001 · +0,03%
24 thg 10, 20262,254+0,003 · +0,12%
23 thg 10, 20262,251−0,006 · −0,25%
22 thg 10, 20262,257−0,002 · −0,08%
21 thg 10, 20262,2590,000 · 0,00%
20 thg 10, 20262,258+0,004 · +0,18%
19 thg 10, 20262,254−0,009 · −0,38%
18 thg 10, 20262,263+0,006 · +0,29%
17 thg 10, 20262,256−0,001 · −0,04%
16 thg 10, 20262,257−0,002 · −0,09%
15 thg 10, 20262,259−0,002 · −0,08%
14 thg 10, 20262,261+0,001 · +0,07%
13 thg 10, 20262,26+0,006 · +0,26%
12 thg 10, 20262,254−0,006 · −0,25%
11 thg 10, 20262,259+0,008 · +0,36%
10 thg 10, 20262,251−0,001 · −0,04%
9 thg 10, 20262,252−0,003 · −0,15%
8 thg 10, 20262,2560,000 · 0,00%
7 thg 10, 20262,256+0,003 · +0,14%
6 thg 10, 20262,2530,000 · 0,00%
5 thg 10, 20262,252−0,006 · −0,26%
4 thg 10, 20262,258+0,002 · +0,11%
3 thg 10, 20262,256−0,006 · −0,27%
2 thg 10, 20262,262+0,003 · +0,13%
1 thg 10, 20262,259+0,001 · +0,04%
30 thg 9, 20262,258−0,003 · −0,14%
29 thg 9, 20262,2610,000 · 0,00%
28 thg 9, 20262,261−0,006 · −0,28%
27 thg 9, 20262,268+0,005 · +0,24%
26 thg 9, 20262,262+0,002 · +0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR2,25 TJS
  • 5 MYR11,27 TJS
  • 10 MYR22,54 TJS
  • 50 MYR112,72 TJS
  • 100 MYR225,44 TJS
  • 500 MYR1.127,22 TJS
  • 1.000 MYR2.254,43 TJS
  • 5.000 MYR11.272,17 TJS
  • 10.000 MYR22.544,34 TJS
  • 10 TJS4,44 MYR
  • 50 TJS22,18 MYR
  • 100 TJS44,36 MYR
  • 250 TJS110,89 MYR
  • 500 TJS221,79 MYR
  • 1.000 TJS443,57 MYR
  • 5.000 TJS2.217,85 MYR
  • 10.000 TJS4.435,7 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang TJS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 2,254 TJS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TJS = 0,44357 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang TJS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,27%: thấp nhất 2,251, cao nhất 2,268, trung bình 2,257 TJS cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.