Tỷ giá JPY sang TJS
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Somoni Tajikistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,05872 TJS1 TJS = 17,031 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05811
- Cao nhất
- 0,05874
- Trung bình
- 0,05839
- Thay đổi
- +0,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05872 | +0,00014 · +0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05858 | +0,00017 · +0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05841 | +0,00008 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05832 | +0,00005 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05827 | +0,00006 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05821 | −0,00024 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05845 | +0,00013 · +0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05831 | −0,00006 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05838 | −0,00009 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05847 | +0,00012 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05835 | +0,00001 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05833 | +0,00022 · +0,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05811 | −0,00021 · −0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05832 | +0,00022 · +0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05811 | −0,00013 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05824 | −0,00003 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05827 | +0,00009 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05819 | −0,00002 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05821 | −0,00004 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05825 | −0,00019 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05844 | +0,00007 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05837 | −0,00015 · −0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05852 | +0,00021 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05831 | −0,00033 · −0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05864 | +0,00001 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05863 | +0,00011 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05852 | −0,00022 · −0,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05874 | +0,00014 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0586 | +0,00039 · +0,67% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05821 | −0,00039 · −0,67% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,5872 TJS
- 50 JPY2,94 TJS
- 100 JPY5,87 TJS
- 500 JPY29,36 TJS
- 1.000 JPY58,72 TJS
- 5.000 JPY293,58 TJS
- 10.000 JPY587,15 TJS
- 50.000 JPY2.935,77 TJS
- 100.000 JPY5.871,53 TJS
- 1 TJS17,03 JPY
- 5 TJS85,16 JPY
- 10 TJS170,31 JPY
- 25 TJS425,78 JPY
- 50 TJS851,57 JPY
- 100 TJS1.703,13 JPY
- 500 TJS8.515,67 JPY
- 1.000 TJS17.031,33 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang TJS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,05872 TJS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TJS = 17,031 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang TJS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,19%: thấp nhất 0,05811, cao nhất 0,05874, trung bình 0,05839 TJS cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.