Tỷ giá TJS sang MYR
1 Somoni Tajikistan bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TJS = 0,44357 MYR1 MYR = 2,254 TJSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,44099
- Cao nhất
- 0,44421
- Trung bình
- 0,44298
- Thay đổi
- +0,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,44357 | −0,00011 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,44368 | −0,00053 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,44421 | +0,00109 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,44312 | +0,00036 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,44276 | −0,00008 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,44284 | −0,00080 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,44363 | +0,00170 · +0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,44193 | −0,00127 · −0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,4432 | +0,00018 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,44302 | +0,00038 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,44264 | +0,00037 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,44227 | −0,00029 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,44257 | −0,00114 · −0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,44371 | +0,00112 · +0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,44259 | −0,00160 · −0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,44419 | +0,00020 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,44399 | +0,00067 · +0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,44332 | +0,00002 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,4433 | −0,00062 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,44392 | −0,00006 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,44398 | +0,00114 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,44284 | −0,00047 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,44331 | +0,00118 · +0,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,44213 | −0,00057 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,44271 | −0,00017 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,44288 | +0,00062 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,44227 | +0,00004 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,44223 | +0,00124 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,44099 | −0,00107 · −0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,44206 | −0,00031 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 TJS4,44 MYR
- 50 TJS22,18 MYR
- 100 TJS44,36 MYR
- 250 TJS110,89 MYR
- 500 TJS221,79 MYR
- 1.000 TJS443,57 MYR
- 5.000 TJS2.217,85 MYR
- 10.000 TJS4.435,7 MYR
- 1 MYR2,25 TJS
- 5 MYR11,27 TJS
- 10 MYR22,54 TJS
- 50 MYR112,72 TJS
- 100 MYR225,44 TJS
- 500 MYR1.127,22 TJS
- 1.000 MYR2.254,43 TJS
- 5.000 MYR11.272,17 TJS
- 10.000 MYR22.544,34 TJS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TJS sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TJS = 0,44357 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 2,254 TJS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TJS sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,27%: thấp nhất 0,44099, cao nhất 0,44421, trung bình 0,44298 MYR cho 1 TJS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.