Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang TJS

1 Euro bằng bao nhiêu Somoni Tajikistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 10,319 TJS1 TJS = 0,09691 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
10,297
Cao nhất
10,526
Trung bình
10,375
Thay đổi
−1,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202610,319+0,002 · +0,02%
24 thg 10, 202610,318+0,008 · +0,08%
23 thg 10, 202610,309−0,049 · −0,47%
22 thg 10, 202610,358+0,007 · +0,06%
21 thg 10, 202610,351−0,009 · −0,09%
20 thg 10, 202610,36+0,028 · +0,27%
19 thg 10, 202610,332−0,048 · −0,46%
18 thg 10, 202610,381+0,024 · +0,23%
17 thg 10, 202610,357−0,001 · −0,01%
16 thg 10, 202610,358+0,007 · +0,07%
15 thg 10, 202610,351+0,003 · +0,03%
14 thg 10, 202610,347+0,028 · +0,27%
13 thg 10, 202610,32+0,010 · +0,10%
12 thg 10, 202610,309−0,035 · −0,34%
11 thg 10, 202610,344+0,039 · +0,38%
10 thg 10, 202610,305−0,041 · −0,40%
9 thg 10, 202610,346+0,015 · +0,15%
8 thg 10, 202610,331−0,023 · −0,22%
7 thg 10, 202610,354+0,032 · +0,31%
6 thg 10, 202610,322+0,024 · +0,24%
5 thg 10, 202610,297−0,089 · −0,85%
4 thg 10, 202610,386+0,017 · +0,16%
3 thg 10, 202610,369−0,025 · −0,24%
2 thg 10, 202610,395−0,052 · −0,50%
1 thg 10, 202610,446+0,005 · +0,04%
30 thg 9, 202610,442−0,047 · −0,45%
29 thg 9, 202610,489−0,024 · −0,23%
28 thg 9, 202610,513−0,013 · −0,13%
27 thg 9, 202610,526+0,026 · +0,25%
26 thg 9, 202610,50+0,018 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR10,32 TJS
  • 5 EUR51,6 TJS
  • 10 EUR103,19 TJS
  • 50 EUR515,96 TJS
  • 100 EUR1.031,91 TJS
  • 500 EUR5.159,57 TJS
  • 1.000 EUR10.319,15 TJS
  • 5.000 EUR51.595,73 TJS
  • 10.000 EUR103.191,45 TJS
  • 100 TJS9,69 EUR
  • 500 TJS48,45 EUR
  • 1.000 TJS96,91 EUR
  • 2.500 TJS242,27 EUR
  • 5.000 TJS484,54 EUR
  • 10.000 TJS969,07 EUR
  • 50.000 TJS4.845,36 EUR
  • 100.000 TJS9.690,73 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang TJS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 10,319 TJS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TJS = 0,09691 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang TJS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,55%: thấp nhất 10,297, cao nhất 10,526, trung bình 10,375 TJS cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.