Tỷ giá MYR sang PKR
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Rupee Pakistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 67,651 PKR1 PKR = 0,01478 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 67,651
- Cao nhất
- 68,065
- Trung bình
- 67,809
- Thay đổi
- −0,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 67,651 | −0,081 · −0,12% |
| 25 thg 10, 2026 | 67,733 | +0,021 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 67,712 | −0,044 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 67,756 | −0,056 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 67,812 | +0,095 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 67,717 | −0,107 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 67,824 | −0,191 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 68,015 | +0,187 · +0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 67,828 | +0,034 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 67,794 | −0,009 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 67,803 | −0,068 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 67,871 | +0,051 · +0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 67,82 | −0,041 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 67,861 | +0,097 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 67,764 | −0,065 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 67,829 | +0,049 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 67,779 | +0,103 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 67,676 | −0,022 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 67,698 | −0,057 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 67,755 | +0,080 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 67,676 | −0,057 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 67,733 | −0,111 · −0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 67,844 | +0,117 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 67,727 | −0,099 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 67,826 | +0,042 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 67,784 | −0,101 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 67,885 | +0,013 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 67,872 | −0,059 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 67,93 | −0,135 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 68,065 | +0,030 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR67,65 PKR
- 5 MYR338,26 PKR
- 10 MYR676,51 PKR
- 50 MYR3.382,57 PKR
- 100 MYR6.765,14 PKR
- 500 MYR33.825,72 PKR
- 1.000 MYR67.651,44 PKR
- 5.000 MYR338.257,18 PKR
- 10.000 MYR676.514,35 PKR
- 100 PKR1,48 MYR
- 500 PKR7,39 MYR
- 1.000 PKR14,78 MYR
- 2.500 PKR36,95 MYR
- 5.000 PKR73,91 MYR
- 10.000 PKR147,82 MYR
- 50.000 PKR739,08 MYR
- 100.000 PKR1.478,17 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang PKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 67,651 PKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PKR = 0,01478 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang PKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,56%: thấp nhất 67,651, cao nhất 68,065, trung bình 67,809 PKR cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.