Tỷ giá MYR sang NPR
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 37,194 NPR1 NPR = 0,02689 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 37,013
- Cao nhất
- 37,892
- Trung bình
- 37,491
- Thay đổi
- −1,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 37,194 | −0,004 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 37,199 | +0,046 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 37,153 | +0,139 · +0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 37,013 | −0,079 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 37,093 | −0,056 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 37,148 | −0,034 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 37,183 | −0,085 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 37,267 | +0,044 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 37,223 | +0,093 · +0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 37,13 | −0,112 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 37,243 | +0,010 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 37,233 | −0,068 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 37,301 | −0,224 · −0,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 37,526 | −0,360 · −0,95% |
| 11 thg 10, 2026 | 37,886 | +0,048 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 37,837 | +0,018 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 37,819 | −0,073 · −0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 37,892 | +0,080 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 37,812 | +0,035 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 37,776 | +0,012 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 37,764 | +0,080 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 37,684 | −0,009 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 37,693 | −0,047 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 37,741 | +0,147 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 37,594 | −0,049 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 37,643 | −0,025 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 37,668 | +0,045 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 37,624 | 0,000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 37,624 | +0,021 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 37,603 | −0,054 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR37,19 NPR
- 5 MYR185,97 NPR
- 10 MYR371,94 NPR
- 50 MYR1.859,72 NPR
- 100 MYR3.719,44 NPR
- 500 MYR18.597,19 NPR
- 1.000 MYR37.194,39 NPR
- 5.000 MYR185.971,95 NPR
- 10.000 MYR371.943,9 NPR
- 100 NPR2,69 MYR
- 500 NPR13,44 MYR
- 1.000 NPR26,89 MYR
- 2.500 NPR67,21 MYR
- 5.000 NPR134,43 MYR
- 10.000 NPR268,86 MYR
- 50.000 NPR1.344,29 MYR
- 100.000 NPR2.688,58 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang NPR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 37,194 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 0,02689 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,23%: thấp nhất 37,013, cao nhất 37,892, trung bình 37,491 NPR cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.