Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang NPR

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,96906 NPR1 NPR = 1,032 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,95786
Cao nhất
0,97888
Trung bình
0,96984
Thay đổi
−0,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,96906+0,00234 · +0,24%
23 thg 10, 20260,96673+0,00877 · +0,92%
22 thg 10, 20260,95795+0,00009 · +0,01%
21 thg 10, 20260,95786−0,00080 · −0,08%
20 thg 10, 20260,95866−0,00155 · −0,16%
19 thg 10, 20260,96021−0,00239 · −0,25%
18 thg 10, 20260,9626+0,00059 · +0,06%
17 thg 10, 20260,96202+0,00174 · +0,18%
16 thg 10, 20260,96028−0,00354 · −0,37%
15 thg 10, 20260,96381+0,00302 · +0,31%
14 thg 10, 20260,96079−0,00220 · −0,23%
13 thg 10, 20260,96299−0,00461 · −0,48%
12 thg 10, 20260,96761−0,01034 · −1,06%
11 thg 10, 20260,97795+0,00135 · +0,14%
10 thg 10, 20260,9766−0,00130 · −0,13%
9 thg 10, 20260,9779−0,00098 · −0,10%
8 thg 10, 20260,97888+0,00356 · +0,36%
7 thg 10, 20260,97532−0,00083 · −0,09%
6 thg 10, 20260,97615−0,00048 · −0,05%
5 thg 10, 20260,97663+0,00133 · +0,14%
4 thg 10, 20260,9753−0,00007 · −0,01%
3 thg 10, 20260,97538−0,00107 · −0,11%
2 thg 10, 20260,97645+0,00606 · +0,62%
1 thg 10, 20260,97039−0,00721 · −0,74%
30 thg 9, 20260,9776+0,00090 · +0,09%
29 thg 9, 20260,9767+0,00306 · +0,31%
28 thg 9, 20260,97364−0,00098 · −0,10%
27 thg 9, 20260,97463+0,00055 · +0,06%
26 thg 9, 20260,97407+0,00443 · +0,46%
25 thg 9, 20260,96964−0,00148 · −0,15%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY9,69 NPR
  • 50 JPY48,45 NPR
  • 100 JPY96,91 NPR
  • 500 JPY484,53 NPR
  • 1.000 JPY969,06 NPR
  • 5.000 JPY4.845,32 NPR
  • 10.000 JPY9.690,65 NPR
  • 50.000 JPY48.453,24 NPR
  • 100.000 JPY96.906,47 NPR
  • 1 NPR1,03 JPY
  • 5 NPR5,16 JPY
  • 10 NPR10,32 JPY
  • 25 NPR25,8 JPY
  • 50 NPR51,6 JPY
  • 100 NPR103,19 JPY
  • 500 NPR515,96 JPY
  • 1.000 NPR1.031,92 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang NPR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,96906 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 1,032 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,21%: thấp nhất 0,95786, cao nhất 0,97888, trung bình 0,96984 NPR cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.