Tỷ giá NPR sang MYR
1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NPR = 0,02687 MYR1 MYR = 37,219 NPRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02639
- Cao nhất
- 0,02702
- Trung bình
- 0,02668
- Thay đổi
- +1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,02687 | −0,00002 · −0,07% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,02689 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02688 | −0,00003 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02692 | −0,00010 · −0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02702 | +0,00006 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02696 | +0,00004 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02692 | +0,00002 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02689 | +0,00006 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02683 | −0,00003 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02686 | −0,00007 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02693 | +0,00008 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02685 | −0,00001 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02686 | +0,00005 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02681 | +0,00016 · +0,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02665 | +0,00025 · +0,96% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0264 | −0,00003 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02643 | −0,00001 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02644 | +0,00005 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02639 | −0,00006 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02645 | −0,00002 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02647 | −0,00001 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02648 | −0,00006 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02654 | +0,00001 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02653 | +0,00003 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0265 | −0,00010 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0266 | +0,00003 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02657 | +0,00002 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02655 | −0,00003 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02658 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02658 | −0,00001 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 100 NPR2,69 MYR
- 500 NPR13,43 MYR
- 1.000 NPR26,87 MYR
- 2.500 NPR67,17 MYR
- 5.000 NPR134,34 MYR
- 10.000 NPR268,68 MYR
- 50.000 NPR1.343,4 MYR
- 100.000 NPR2.686,79 MYR
- 1 MYR37,22 NPR
- 5 MYR186,1 NPR
- 10 MYR372,19 NPR
- 50 MYR1.860,95 NPR
- 100 MYR3.721,91 NPR
- 500 MYR18.609,53 NPR
- 1.000 MYR37.219,07 NPR
- 5.000 MYR186.095,34 NPR
- 10.000 MYR372.190,68 NPR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NPR sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NPR = 0,02687 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 37,219 NPR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NPR sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 0,02639, cao nhất 0,02702, trung bình 0,02668 MYR cho 1 NPR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.