Tỷ giá MYR sang MZN
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 15,629 MZN1 MZN = 0,06398 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15,562
- Cao nhất
- 15,674
- Trung bình
- 15,629
- Thay đổi
- −0,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 15,629 | −0,004 · −0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 15,633 | +0,009 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 15,624 | −0,015 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 15,639 | +0,003 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 15,636 | −0,012 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 15,648 | +0,009 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 15,639 | 0,000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 15,639 | −0,011 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 15,65 | +0,019 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 15,632 | −0,009 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 15,641 | +0,013 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 15,628 | +0,060 · +0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 15,568 | +0,006 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 15,562 | −0,064 · −0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 15,625 | +0,001 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 15,625 | −0,015 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 15,64 | +0,026 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 15,614 | −0,008 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 15,622 | −0,005 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 15,627 | +0,005 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 15,623 | +0,008 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 15,615 | −0,021 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 15,636 | +0,010 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 15,626 | −0,005 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 15,631 | +0,011 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 15,621 | −0,031 · −0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 15,652 | +0,019 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 15,632 | −0,005 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 15,638 | −0,036 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 15,674 |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR15,63 MZN
- 5 MYR78,15 MZN
- 10 MYR156,29 MZN
- 50 MYR781,46 MZN
- 100 MYR1.562,93 MZN
- 500 MYR7.814,65 MZN
- 1.000 MYR15.629,3 MZN
- 5.000 MYR78.146,48 MZN
- 10.000 MYR156.292,95 MZN
- 100 MZN6,4 MYR
- 500 MZN31,99 MYR
- 1.000 MZN63,98 MYR
- 2.500 MZN159,96 MYR
- 5.000 MZN319,91 MYR
- 10.000 MZN639,82 MYR
- 50.000 MZN3.199,12 MYR
- 100.000 MZN6.398,24 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang MZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 15,629 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 0,06398 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,29%: thấp nhất 15,562, cao nhất 15,674, trung bình 15,629 MZN cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.