Tỷ giá MYR sang MVR
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 3,786 MVR1 MVR = 0,26412 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,775
- Cao nhất
- 3,794
- Trung bình
- 3,786
- Thay đổi
- −0,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3,786 | −0,002 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 3,788 | +0,001 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,787 | −0,001 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,787 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,788 | +0,002 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,786 | −0,001 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,787 | −0,002 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,79 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,79 | +0,004 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,786 | −0,002 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,788 | 0,000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,787 | +0,004 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,783 | 0,000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,782 | +0,003 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,78 | +0,004 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,775 | −0,002 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,777 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,777 | −0,005 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,782 | −0,002 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,784 | +0,002 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,782 | −0,006 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,787 | +0,003 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,784 | −0,001 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,786 | +0,003 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,783 | −0,005 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,788 | +0,002 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,786 | −0,001 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,787 | −0,007 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,794 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,794 | +0,003 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR3,79 MVR
- 5 MYR18,93 MVR
- 10 MYR37,86 MVR
- 50 MYR189,31 MVR
- 100 MYR378,61 MVR
- 500 MYR1.893,05 MVR
- 1.000 MYR3.786,1 MVR
- 5.000 MYR18.930,52 MVR
- 10.000 MYR37.861,04 MVR
- 10 MVR2,64 MYR
- 50 MVR13,21 MYR
- 100 MVR26,41 MYR
- 250 MVR66,03 MYR
- 500 MVR132,06 MYR
- 1.000 MVR264,12 MYR
- 5.000 MVR1.320,62 MYR
- 10.000 MVR2.641,24 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang MVR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 3,786 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 0,26412 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,13%: thấp nhất 3,775, cao nhất 3,794, trung bình 3,786 MVR cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.