Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MVR sang MYR

1 Rufiyaa Maldives bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MVR = 0,26412 MYR1 MYR = 3,786 MVRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,26357
Cao nhất
0,26487
Trung bình
0,26416
Thay đổi
+0,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,26412+0,00013 · +0,05%
24 thg 10, 20260,26399−0,00010 · −0,04%
23 thg 10, 20260,2641+0,00004 · +0,02%
22 thg 10, 20260,26405+0,00003 · +0,01%
21 thg 10, 20260,26402−0,00011 · −0,04%
20 thg 10, 20260,26413+0,00009 · +0,04%
19 thg 10, 20260,26404+0,00016 · +0,06%
18 thg 10, 20260,263880,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,26388−0,00025 · −0,09%
16 thg 10, 20260,26413+0,00011 · +0,04%
15 thg 10, 20260,26402−0,00002 · −0,01%
14 thg 10, 20260,26404−0,00031 · −0,12%
13 thg 10, 20260,26435−0,00003 · −0,01%
12 thg 10, 20260,26438−0,00020 · −0,08%
11 thg 10, 20260,26458−0,00029 · −0,11%
10 thg 10, 20260,26487+0,00012 · +0,05%
9 thg 10, 20260,26474−0,00001 · 0,00%
8 thg 10, 20260,26475+0,00036 · +0,14%
7 thg 10, 20260,26439+0,00011 · +0,04%
6 thg 10, 20260,26428−0,00016 · −0,06%
5 thg 10, 20260,26443+0,00040 · +0,15%
4 thg 10, 20260,26404−0,00023 · −0,09%
3 thg 10, 20260,26426+0,00010 · +0,04%
2 thg 10, 20260,26416−0,00019 · −0,07%
1 thg 10, 20260,26435+0,00038 · +0,14%
30 thg 9, 20260,26397−0,00015 · −0,06%
29 thg 9, 20260,26412+0,00007 · +0,03%
28 thg 9, 20260,26405+0,00048 · +0,18%
27 thg 9, 20260,26357−0,00003 · −0,01%
26 thg 9, 20260,2636−0,00018 · −0,07%

Số tiền phổ biến

  • 10 MVR2,64 MYR
  • 50 MVR13,21 MYR
  • 100 MVR26,41 MYR
  • 250 MVR66,03 MYR
  • 500 MVR132,06 MYR
  • 1.000 MVR264,12 MYR
  • 5.000 MVR1.320,62 MYR
  • 10.000 MVR2.641,24 MYR
  • 1 MYR3,79 MVR
  • 5 MYR18,93 MVR
  • 10 MYR37,86 MVR
  • 50 MYR189,31 MVR
  • 100 MYR378,61 MVR
  • 500 MYR1.893,05 MVR
  • 1.000 MYR3.786,1 MVR
  • 5.000 MYR18.930,52 MVR
  • 10.000 MYR37.861,04 MVR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MVR sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MVR = 0,26412 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 3,786 MVR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MVR sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,13%: thấp nhất 0,26357, cao nhất 0,26487, trung bình 0,26416 MYR cho 1 MVR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.