Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang MVR

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,09868 MVR1 MVR = 10,134 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09745
Cao nhất
0,09868
Trung bình
0,09789
Thay đổi
+0,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,09868+0,00015 · +0,16%
23 thg 10, 20260,09853+0,00051 · +0,52%
22 thg 10, 20260,09802+0,00021 · +0,21%
21 thg 10, 20260,09781+0,00011 · +0,11%
20 thg 10, 20260,0977−0,00010 · −0,10%
19 thg 10, 20260,0978−0,00008 · −0,08%
18 thg 10, 20260,09788−0,00006 · −0,06%
17 thg 10, 20260,09794+0,00002 · +0,02%
16 thg 10, 20260,09792−0,00010 · −0,11%
15 thg 10, 20260,09802+0,00029 · +0,30%
14 thg 10, 20260,09773+0,00007 · +0,07%
13 thg 10, 20260,09766+0,00013 · +0,13%
12 thg 10, 20260,09753−0,00003 · −0,03%
11 thg 10, 20260,09756+0,00012 · +0,12%
10 thg 10, 20260,09745−0,00022 · −0,23%
9 thg 10, 20260,09767+0,00009 · +0,10%
8 thg 10, 20260,09758+0,00001 · +0,01%
7 thg 10, 20260,09756−0,00021 · −0,22%
6 thg 10, 20260,09778−0,00002 · −0,02%
5 thg 10, 20260,0978−0,00022 · −0,23%
4 thg 10, 20260,09802+0,00010 · +0,10%
3 thg 10, 20260,09792−0,00002 · −0,02%
2 thg 10, 20260,09794+0,00030 · +0,30%
1 thg 10, 20260,09764−0,00074 · −0,75%
30 thg 9, 20260,09838+0,00021 · +0,22%
29 thg 9, 20260,09817+0,00016 · +0,17%
28 thg 9, 20260,09801−0,00028 · −0,28%
27 thg 9, 20260,09828+0,00001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,09827+0,00066 · +0,67%
25 thg 9, 20260,09761−0,00024 · −0,24%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,9868 MVR
  • 50 JPY4,93 MVR
  • 100 JPY9,87 MVR
  • 500 JPY49,34 MVR
  • 1.000 JPY98,68 MVR
  • 5.000 JPY493,4 MVR
  • 10.000 JPY986,8 MVR
  • 50.000 JPY4.934 MVR
  • 100.000 JPY9.867,99 MVR
  • 1 MVR10,13 JPY
  • 5 MVR50,67 JPY
  • 10 MVR101,34 JPY
  • 25 MVR253,34 JPY
  • 50 MVR506,69 JPY
  • 100 MVR1.013,38 JPY
  • 500 MVR5.066,89 JPY
  • 1.000 MVR10.133,78 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang MVR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,09868 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 10,134 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,85%: thấp nhất 0,09745, cao nhất 0,09868, trung bình 0,09789 MVR cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.