Tỷ giá EUR sang MVR
1 Euro bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 17,33 MVR1 MVR = 0,0577 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 17,277
- Cao nhất
- 17,611
- Trung bình
- 17,397
- Thay đổi
- −1,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 17,33 | −0,010 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 17,34 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 17,34 | −0,042 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 17,382 | +0,023 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 17,359 | −0,012 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 17,37 | +0,010 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 17,36 | −0,025 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 17,385 | −0,010 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 17,395 | +0,022 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 17,373 | +0,019 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 17,353 | +0,021 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 17,332 | +0,055 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 17,277 | −0,025 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 17,302 | −0,002 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 17,304 | +0,022 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 17,282 | −0,070 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 17,351 | +0,052 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 17,299 | −0,061 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 17,36 | +0,022 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 17,338 | +0,049 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 17,289 | −0,130 · −0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 17,42 | +0,025 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 17,395 | −0,003 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 17,397 | −0,097 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 17,495 | −0,024 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 17,519 | −0,044 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 17,563 | −0,043 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 17,607 | −0,005 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 17,611 | +0,003 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 17,608 | +0,031 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR17,33 MVR
- 5 EUR86,65 MVR
- 10 EUR173,3 MVR
- 50 EUR866,5 MVR
- 100 EUR1.733 MVR
- 500 EUR8.665 MVR
- 1.000 EUR17.330,01 MVR
- 5.000 EUR86.650,03 MVR
- 10.000 EUR173.300,05 MVR
- 100 MVR5,77 EUR
- 500 MVR28,85 EUR
- 1.000 MVR57,7 EUR
- 2.500 MVR144,26 EUR
- 5.000 MVR288,52 EUR
- 10.000 MVR577,03 EUR
- 50.000 MVR2.885,17 EUR
- 100.000 MVR5.770,34 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang MVR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 17,33 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 0,0577 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,40%: thấp nhất 17,277, cao nhất 17,611, trung bình 17,397 MVR cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.