Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang MMK

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 513,88 MMK1 MMK = 0,001946 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
513,51
Cao nhất
515,29
Trung bình
514,16
Thay đổi
−0,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026513,88−0,12 · −0,02%
24 thg 10, 2026514,00−0,10 · −0,02%
23 thg 10, 2026514,09−0,27 · −0,05%
22 thg 10, 2026514,36−0,05 · −0,01%
21 thg 10, 2026514,40+0,04 · +0,01%
20 thg 10, 2026514,36+0,07 · +0,01%
19 thg 10, 2026514,29−0,18 · −0,04%
18 thg 10, 2026514,48+0,33 · +0,06%
17 thg 10, 2026514,14−0,13 · −0,03%
16 thg 10, 2026514,27−0,19 · −0,04%
15 thg 10, 2026514,46−0,04 · −0,01%
14 thg 10, 2026514,50+0,62 · +0,12%
13 thg 10, 2026513,88−0,10 · −0,02%
12 thg 10, 2026513,98+0,08 · +0,02%
11 thg 10, 2026513,90+0,08 · +0,02%
10 thg 10, 2026513,82+0,07 · +0,01%
9 thg 10, 2026513,75+0,04 · +0,01%
8 thg 10, 2026513,71−0,04 · −0,01%
7 thg 10, 2026513,75−0,04 · −0,01%
6 thg 10, 2026513,79+0,28 · +0,05%
5 thg 10, 2026513,51−0,52 · −0,10%
4 thg 10, 2026514,03−0,26 · −0,05%
3 thg 10, 2026514,29+0,34 · +0,07%
2 thg 10, 2026513,95+0,27 · +0,05%
1 thg 10, 2026513,68−0,85 · −0,16%
30 thg 9, 2026514,53+0,33 · +0,07%
29 thg 9, 2026514,19−0,07 · −0,01%
28 thg 9, 2026514,26−1,03 · −0,20%
27 thg 9, 2026515,29+0,01 · 0,00%
26 thg 9, 2026515,28

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR513,88 MMK
  • 5 MYR2.569,39 MMK
  • 10 MYR5.138,79 MMK
  • 50 MYR25.693,94 MMK
  • 100 MYR51.387,88 MMK
  • 500 MYR256.939,41 MMK
  • 1.000 MYR513.878,82 MMK
  • 5.000 MYR2.569.394,11 MMK
  • 10.000 MYR5.138.788,22 MMK
  • 1.000 MMK1,95 MYR
  • 5.000 MMK9,73 MYR
  • 10.000 MMK19,46 MYR
  • 25.000 MMK48,65 MYR
  • 50.000 MMK97,3 MYR
  • 100.000 MMK194,6 MYR
  • 500.000 MMK972,99 MYR
  • 1.000.000 MMK1.945,98 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang MMK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 513,88 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,001946 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,27%: thấp nhất 513,51, cao nhất 515,29, trung bình 514,16 MMK cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.