Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang MMK

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 26,146 MMK1 MMK = 0,03825 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
24,559
Cao nhất
26,146
Trung bình
25,054
Thay đổi
+5,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202626,146+0,509 · +1,99%
23 thg 10, 202625,637−0,136 · −0,53%
22 thg 10, 202625,773+0,323 · +1,27%
21 thg 10, 202625,449+0,080 · +0,32%
20 thg 10, 202625,369+0,444 · +1,78%
19 thg 10, 202624,925−0,039 · −0,16%
18 thg 10, 202624,964−0,452 · −1,78%
17 thg 10, 202625,416+0,344 · +1,37%
16 thg 10, 202625,072−0,033 · −0,13%
15 thg 10, 202625,105+0,062 · +0,25%
14 thg 10, 202625,043+0,016 · +0,06%
13 thg 10, 202625,027+0,389 · +1,58%
12 thg 10, 202624,638−0,019 · −0,08%
11 thg 10, 202624,658+0,008 · +0,03%
10 thg 10, 202624,649−0,059 · −0,24%
9 thg 10, 202624,708+0,149 · +0,61%
8 thg 10, 202624,559−0,210 · −0,85%
7 thg 10, 202624,769+0,026 · +0,11%
6 thg 10, 202624,743−0,290 · −1,16%
5 thg 10, 202625,033−0,173 · −0,69%
4 thg 10, 202625,205+0,100 · +0,40%
3 thg 10, 202625,106−0,072 · −0,28%
2 thg 10, 202625,177+0,007 · +0,03%
1 thg 10, 202625,17+0,097 · +0,38%
30 thg 9, 202625,074+0,229 · +0,92%
29 thg 9, 202624,844−0,034 · −0,13%
28 thg 9, 202624,878−0,018 · −0,07%
27 thg 9, 202624,896+0,015 · +0,06%
26 thg 9, 202624,881+0,185 · +0,75%
25 thg 9, 202624,696

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB261,46 MMK
  • 50 RUB1.307,32 MMK
  • 100 RUB2.614,64 MMK
  • 500 RUB13.073,21 MMK
  • 1.000 RUB26.146,42 MMK
  • 5.000 RUB130.732,09 MMK
  • 10.000 RUB261.464,17 MMK
  • 50.000 RUB1.307.320,87 MMK
  • 100.000 RUB2.614.641,74 MMK
  • 100 MMK3,82 RUB
  • 500 MMK19,12 RUB
  • 1.000 MMK38,25 RUB
  • 2.500 MMK95,62 RUB
  • 5.000 MMK191,23 RUB
  • 10.000 MMK382,46 RUB
  • 50.000 MMK1.912,31 RUB
  • 100.000 MMK3.824,62 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang MMK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 26,146 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,03825 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,87%: thấp nhất 24,559, cao nhất 26,146, trung bình 25,054 MMK cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.