Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MMK sang MYR

1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MMK = 0,0019454 MYR1 MYR = 514,04 MMKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0019407
Cao nhất
0,0019474
Trung bình
0,0019449
Thay đổi
+0,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0019454−0,0000006 · −0,03%
25 thg 10, 20260,001946+0,0000005 · +0,02%
24 thg 10, 20260,0019455+0,0000004 · +0,02%
23 thg 10, 20260,0019452+0,0000010 · +0,05%
22 thg 10, 20260,0019442+0,0000002 · +0,01%
21 thg 10, 20260,001944−0,0000002 · −0,01%
20 thg 10, 20260,0019442−0,0000003 · −0,01%
19 thg 10, 20260,0019444+0,0000007 · +0,04%
18 thg 10, 20260,0019437−0,0000013 · −0,06%
17 thg 10, 20260,001945+0,0000005 · +0,03%
16 thg 10, 20260,0019445+0,0000007 · +0,04%
15 thg 10, 20260,0019438+0,0000001 · +0,01%
14 thg 10, 20260,0019436−0,0000023 · −0,12%
13 thg 10, 20260,001946+0,0000004 · +0,02%
12 thg 10, 20260,0019456−0,0000003 · −0,02%
11 thg 10, 20260,0019459−0,0000003 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0019462−0,0000003 · −0,01%
9 thg 10, 20260,0019465−0,0000001 · −0,01%
8 thg 10, 20260,0019466+0,0000002 · +0,01%
7 thg 10, 20260,0019465+0,0000002 · +0,01%
6 thg 10, 20260,0019463−0,0000011 · −0,05%
5 thg 10, 20260,0019474+0,0000020 · +0,10%
4 thg 10, 20260,0019454+0,0000010 · +0,05%
3 thg 10, 20260,0019444−0,0000013 · −0,07%
2 thg 10, 20260,0019457−0,0000010 · −0,05%
1 thg 10, 20260,0019467+0,0000032 · +0,16%
30 thg 9, 20260,0019435−0,0000013 · −0,07%
29 thg 9, 20260,0019448+0,0000003 · +0,01%
28 thg 9, 20260,0019445+0,0000039 · +0,20%
27 thg 9, 20260,00194070,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 MMK1,95 MYR
  • 5.000 MMK9,73 MYR
  • 10.000 MMK19,45 MYR
  • 25.000 MMK48,63 MYR
  • 50.000 MMK97,27 MYR
  • 100.000 MMK194,54 MYR
  • 500.000 MMK972,69 MYR
  • 1.000.000 MMK1.945,38 MYR
  • 1 MYR514,04 MMK
  • 5 MYR2.570,19 MMK
  • 10 MYR5.140,38 MMK
  • 50 MYR25.701,9 MMK
  • 100 MYR51.403,81 MMK
  • 500 MYR257.019,04 MMK
  • 1.000 MYR514.038,08 MMK
  • 5.000 MYR2.570.190,42 MMK
  • 10.000 MYR5.140.380,85 MMK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MMK sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MMK = 0,0019454 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 514,04 MMK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MMK sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,24%: thấp nhất 0,0019407, cao nhất 0,0019474, trung bình 0,0019449 MYR cho 1 MMK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.