Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang MKD

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 13,439 MKD1 MKD = 0,07441 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
13,243
Cao nhất
13,477
Trung bình
13,396
Thay đổi
+1,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202613,439−0,020 · −0,15%
24 thg 10, 202613,458+0,009 · +0,07%
23 thg 10, 202613,449+0,006 · +0,05%
22 thg 10, 202613,443−0,014 · −0,10%
21 thg 10, 202613,457−0,008 · −0,06%
20 thg 10, 202613,465+0,013 · +0,10%
19 thg 10, 202613,452+0,042 · +0,32%
18 thg 10, 202613,4090,000 · 0,00%
17 thg 10, 202613,409−0,051 · −0,38%
16 thg 10, 202613,461−0,016 · −0,12%
15 thg 10, 202613,477+0,023 · +0,17%
14 thg 10, 202613,454+0,008 · +0,06%
13 thg 10, 202613,446−0,007 · −0,05%
12 thg 10, 202613,453+0,007 · +0,05%
11 thg 10, 202613,445+0,006 · +0,04%
10 thg 10, 202613,44+0,013 · +0,09%
9 thg 10, 202613,427−0,025 · −0,18%
8 thg 10, 202613,452+0,058 · +0,43%
7 thg 10, 202613,394−0,034 · −0,25%
6 thg 10, 202613,428+0,032 · +0,24%
5 thg 10, 202613,396+0,025 · +0,18%
4 thg 10, 202613,371+0,003 · +0,02%
3 thg 10, 202613,368−0,052 · −0,39%
2 thg 10, 202613,42+0,146 · +1,10%
1 thg 10, 202613,274−0,032 · −0,24%
30 thg 9, 202613,307+0,044 · +0,33%
29 thg 9, 202613,262+0,014 · +0,11%
28 thg 9, 202613,248−0,007 · −0,05%
27 thg 9, 202613,255−0,004 · −0,03%
26 thg 9, 202613,259+0,016 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR13,44 MKD
  • 5 MYR67,19 MKD
  • 10 MYR134,39 MKD
  • 50 MYR671,93 MKD
  • 100 MYR1.343,85 MKD
  • 500 MYR6.719,27 MKD
  • 1.000 MYR13.438,54 MKD
  • 5.000 MYR67.192,68 MKD
  • 10.000 MYR134.385,35 MKD
  • 100 MKD7,44 MYR
  • 500 MKD37,21 MYR
  • 1.000 MKD74,41 MYR
  • 2.500 MKD186,03 MYR
  • 5.000 MKD372,06 MYR
  • 10.000 MKD744,13 MYR
  • 50.000 MKD3.720,64 MYR
  • 100.000 MKD7.441,29 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang MKD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 13,439 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 0,07441 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,48%: thấp nhất 13,243, cao nhất 13,477, trung bình 13,396 MKD cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.