Tỷ giá MKD sang MYR
1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MKD = 0,07441 MYR1 MYR = 13,439 MKDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0742
- Cao nhất
- 0,07551
- Trung bình
- 0,07465
- Thay đổi
- −1,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07441 | +0,00011 · +0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0743 | −0,00005 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07436 | −0,00003 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07439 | +0,00008 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07431 | +0,00005 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07427 | −0,00007 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07434 | −0,00024 · −0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07457 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07457 | +0,00028 · +0,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07429 | +0,00009 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0742 | −0,00013 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07433 | −0,00005 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07437 | +0,00004 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07433 | −0,00004 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07437 | −0,00003 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07441 | −0,00007 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07448 | +0,00014 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07434 | −0,00032 · −0,43% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07466 | +0,00019 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07447 | −0,00018 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07465 | −0,00014 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07479 | −0,00002 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0748 | +0,00029 · +0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07452 | −0,00082 · −1,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07533 | +0,00018 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07515 | −0,00025 · −0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0754 | −0,00008 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07548 | +0,00004 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07544 | +0,00002 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07542 | −0,00009 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 100 MKD7,44 MYR
- 500 MKD37,21 MYR
- 1.000 MKD74,41 MYR
- 2.500 MKD186,03 MYR
- 5.000 MKD372,06 MYR
- 10.000 MKD744,13 MYR
- 50.000 MKD3.720,64 MYR
- 100.000 MKD7.441,29 MYR
- 1 MYR13,44 MKD
- 5 MYR67,19 MKD
- 10 MYR134,39 MKD
- 50 MYR671,93 MKD
- 100 MYR1.343,85 MKD
- 500 MYR6.719,27 MKD
- 1.000 MYR13.438,54 MKD
- 5.000 MYR67.192,68 MKD
- 10.000 MYR134.385,35 MKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MKD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MKD = 0,07441 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 13,439 MKD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MKD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,46%: thấp nhất 0,0742, cao nhất 0,07551, trung bình 0,07465 MYR cho 1 MKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.