Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang KYD

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 0,20361 KYD1 KYD = 4,911 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,20068
Cao nhất
0,20417
Trung bình
0,2031
Thay đổi
−0,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,20361+0,00278 · +1,39%
25 thg 10, 20260,20083−0,00280 · −1,38%
24 thg 10, 20260,20363+0,00002 · +0,01%
23 thg 10, 20260,20361−0,00009 · −0,04%
22 thg 10, 20260,2037+0,00009 · +0,04%
21 thg 10, 20260,20362−0,00005 · −0,02%
20 thg 10, 20260,20366−0,00015 · −0,07%
19 thg 10, 20260,20381+0,00266 · +1,32%
18 thg 10, 20260,20115−0,00263 · −1,29%
17 thg 10, 20260,20378+0,00064 · +0,31%
16 thg 10, 20260,20314+0,00002 · +0,01%
15 thg 10, 20260,20312−0,00040 · −0,20%
14 thg 10, 20260,20352+0,00041 · +0,20%
13 thg 10, 20260,20312−0,00047 · −0,23%
12 thg 10, 20260,20359+0,00291 · +1,45%
11 thg 10, 20260,20068−0,00285 · −1,40%
10 thg 10, 20260,20352+0,00017 · +0,09%
9 thg 10, 20260,20335+0,00045 · +0,22%
8 thg 10, 20260,2029−0,00044 · −0,21%
7 thg 10, 20260,20333−0,00014 · −0,07%
6 thg 10, 20260,20347+0,00049 · +0,24%
5 thg 10, 20260,20298+0,00206 · +1,03%
4 thg 10, 20260,20092−0,00281 · −1,38%
3 thg 10, 20260,20373+0,00049 · +0,24%
2 thg 10, 20260,20324−0,00038 · −0,19%
1 thg 10, 20260,20362+0,00011 · +0,06%
30 thg 9, 20260,20351−0,00019 · −0,10%
29 thg 9, 20260,2037−0,00007 · −0,03%
28 thg 9, 20260,20377+0,00250 · +1,24%
27 thg 9, 20260,20127−0,00290 · −1,42%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR0,2036 KYD
  • 5 MYR1,02 KYD
  • 10 MYR2,04 KYD
  • 50 MYR10,18 KYD
  • 100 MYR20,36 KYD
  • 500 MYR101,81 KYD
  • 1.000 MYR203,61 KYD
  • 5.000 MYR1.018,07 KYD
  • 10.000 MYR2.036,14 KYD
  • 1 KYD4,91 MYR
  • 5 KYD24,56 MYR
  • 10 KYD49,11 MYR
  • 25 KYD122,78 MYR
  • 50 KYD245,56 MYR
  • 100 KYD491,12 MYR
  • 500 KYD2.455,62 MYR
  • 1.000 KYD4.911,25 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang KYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 0,20361 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 4,911 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,27%: thấp nhất 0,20068, cao nhất 0,20417, trung bình 0,2031 KYD cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.