Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang ISK

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 29,797 ISK1 ISK = 0,03356 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
29,469
Cao nhất
30,007
Trung bình
29,748
Thay đổi
+0,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202629,797−0,004 · −0,02%
24 thg 10, 202629,802+0,061 · +0,20%
23 thg 10, 202629,741+0,063 · +0,21%
22 thg 10, 202629,679−0,041 · −0,14%
21 thg 10, 202629,72+0,033 · +0,11%
20 thg 10, 202629,687−0,028 · −0,09%
19 thg 10, 202629,715+0,020 · +0,07%
18 thg 10, 202629,694+0,024 · +0,08%
17 thg 10, 202629,67−0,021 · −0,07%
16 thg 10, 202629,691−0,088 · −0,30%
15 thg 10, 202629,779+0,017 · +0,06%
14 thg 10, 202629,762−0,060 · −0,20%
13 thg 10, 202629,822−0,086 · −0,29%
12 thg 10, 202629,908+0,021 · +0,07%
11 thg 10, 202629,8870,000 · 0,00%
10 thg 10, 202629,887+0,104 · +0,35%
9 thg 10, 202629,783−0,130 · −0,44%
8 thg 10, 202629,913+0,013 · +0,04%
7 thg 10, 202629,90+0,016 · +0,05%
6 thg 10, 202629,885−0,122 · −0,41%
5 thg 10, 202630,007+0,170 · +0,57%
4 thg 10, 202629,837−0,004 · −0,01%
3 thg 10, 202629,841+0,030 · +0,10%
2 thg 10, 202629,811+0,186 · +0,63%
1 thg 10, 202629,625+0,044 · +0,15%
30 thg 9, 202629,581+0,055 · +0,19%
29 thg 9, 202629,527+0,058 · +0,20%
28 thg 9, 202629,469−0,040 · −0,14%
27 thg 9, 202629,508−0,001 · 0,00%
26 thg 9, 202629,509

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR29,8 ISK
  • 5 MYR148,99 ISK
  • 10 MYR297,97 ISK
  • 50 MYR1.489,87 ISK
  • 100 MYR2.979,75 ISK
  • 500 MYR14.898,73 ISK
  • 1.000 MYR29.797,46 ISK
  • 5.000 MYR148.987,3 ISK
  • 10.000 MYR297.974,6 ISK
  • 100 ISK3,36 MYR
  • 500 ISK16,78 MYR
  • 1.000 ISK33,56 MYR
  • 2.500 ISK83,9 MYR
  • 5.000 ISK167,8 MYR
  • 10.000 ISK335,6 MYR
  • 50.000 ISK1.678 MYR
  • 100.000 ISK3.355,99 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang ISK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 29,797 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,03356 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 29,469, cao nhất 30,007, trung bình 29,748 ISK cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.