Tỷ giá RUB sang ISK
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 1,516 ISK1 ISK = 0,65964 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,42
- Cao nhất
- 1,516
- Trung bình
- 1,448
- Thay đổi
- +6,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,516 | +0,033 · +2,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,483 | −0,004 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,487 | +0,017 · +1,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,47 | +0,006 · +0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,464 | +0,024 · +1,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,44 | −0,001 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,441 | −0,026 · −1,77% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,467 | +0,019 · +1,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,447 | −0,006 · −0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,453 | +0,005 · +0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,449 | −0,004 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,452 | +0,019 · +1,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,434 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,434 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,434 | +0,001 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,432 | +0,002 · +0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,43 | −0,011 · −0,80% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,442 | +0,002 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,439 | −0,024 · −1,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,463 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,463 | +0,006 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,457 | −0,004 · −0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,46 | +0,009 · +0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,452 | +0,010 · +0,70% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,442 | +0,015 · +1,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,427 | +0,001 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,426 | 0,000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,426 | +0,001 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,425 | +0,005 · +0,38% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,42 | −0,010 · −0,72% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB15,16 ISK
- 50 RUB75,8 ISK
- 100 RUB151,6 ISK
- 500 RUB757,99 ISK
- 1.000 RUB1.515,99 ISK
- 5.000 RUB7.579,94 ISK
- 10.000 RUB15.159,87 ISK
- 50.000 RUB75.799,36 ISK
- 100.000 RUB151.598,71 ISK
- 10 ISK6,6 RUB
- 50 ISK32,98 RUB
- 100 ISK65,96 RUB
- 250 ISK164,91 RUB
- 500 ISK329,82 RUB
- 1.000 ISK659,64 RUB
- 5.000 ISK3.298,18 RUB
- 10.000 ISK6.596,36 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 1,516 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,65964 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,03%: thấp nhất 1,42, cao nhất 1,516, trung bình 1,448 ISK cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.