Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang ISK

1 Euro bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 136,39 ISK1 ISK = 0,0073319 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
136,19
Cao nhất
137,24
Trung bình
136,69
Thay đổi
−0,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026136,39−0,03 · −0,02%
24 thg 10, 2026136,42+0,23 · +0,17%
23 thg 10, 2026136,20−0,02 · −0,01%
22 thg 10, 2026136,21+0,01 · +0,01%
21 thg 10, 2026136,200,00 · 0,00%
20 thg 10, 2026136,200,00 · 0,00%
19 thg 10, 2026136,21−0,02 · −0,01%
18 thg 10, 2026136,22+0,03 · +0,02%
17 thg 10, 2026136,19−0,05 · −0,04%
16 thg 10, 2026136,24−0,19 · −0,14%
15 thg 10, 2026136,44+0,23 · +0,17%
14 thg 10, 2026136,200,00 · 0,00%
13 thg 10, 2026136,20−0,61 · −0,44%
12 thg 10, 2026136,81−0,02 · −0,01%
11 thg 10, 2026136,83+0,02 · +0,02%
10 thg 10, 2026136,80−0,01 · −0,01%
9 thg 10, 2026136,81−0,19 · −0,14%
8 thg 10, 2026137,00−0,23 · −0,17%
7 thg 10, 2026137,24+0,31 · +0,22%
6 thg 10, 2026136,93−0,26 · −0,19%
5 thg 10, 2026137,19−0,05 · −0,03%
4 thg 10, 2026137,23+0,06 · +0,04%
3 thg 10, 2026137,17+0,17 · +0,12%
2 thg 10, 2026137,010,00 · 0,00%
1 thg 10, 2026137,01+0,21 · +0,15%
30 thg 9, 2026136,80−0,17 · −0,12%
29 thg 9, 2026136,97−0,03 · −0,02%
28 thg 9, 2026137,00+0,03 · +0,02%
27 thg 9, 2026136,97+0,01 · +0,01%
26 thg 9, 2026136,96−0,24 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR136,39 ISK
  • 5 EUR681,95 ISK
  • 10 EUR1.363,91 ISK
  • 50 EUR6.819,54 ISK
  • 100 EUR13.639,09 ISK
  • 500 EUR68.195,45 ISK
  • 1.000 EUR136.390,9 ISK
  • 5.000 EUR681.954,49 ISK
  • 10.000 EUR1.363.908,99 ISK
  • 1.000 ISK7,33 EUR
  • 5.000 ISK36,66 EUR
  • 10.000 ISK73,32 EUR
  • 25.000 ISK183,3 EUR
  • 50.000 ISK366,59 EUR
  • 100.000 ISK733,19 EUR
  • 500.000 ISK3.665,93 EUR
  • 1.000.000 ISK7.331,87 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang ISK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 136,39 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,0073319 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,60%: thấp nhất 136,19, cao nhất 137,24, trung bình 136,69 ISK cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.