Tỷ giá ISK sang MYR
1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ISK = 0,0336 MYR1 MYR = 29,763 ISKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03333
- Cao nhất
- 0,03393
- Trung bình
- 0,03362
- Thay đổi
- −0,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0336 | +0,00004 · +0,12% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,03356 | +0,00001 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03355 | −0,00007 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03362 | −0,00007 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03369 | +0,00005 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03365 | −0,00004 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03368 | +0,00003 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03365 | −0,00002 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03368 | −0,00003 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0337 | +0,00002 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03368 | +0,00010 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03358 | −0,00002 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0336 | +0,00007 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03353 | +0,00010 · +0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03344 | −0,00002 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03346 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03346 | −0,00012 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03358 | +0,00015 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03343 | −0,00001 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03344 | −0,00002 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03346 | +0,00014 · +0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03333 | −0,00019 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03352 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03351 | −0,00003 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03354 | −0,00021 · −0,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03375 | −0,00005 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03381 | −0,00006 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03387 | −0,00007 · −0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03393 | +0,00005 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03389 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 ISK3,36 MYR
- 500 ISK16,8 MYR
- 1.000 ISK33,6 MYR
- 2.500 ISK84 MYR
- 5.000 ISK167,99 MYR
- 10.000 ISK335,99 MYR
- 50.000 ISK1.679,95 MYR
- 100.000 ISK3.359,9 MYR
- 1 MYR29,76 ISK
- 5 MYR148,81 ISK
- 10 MYR297,63 ISK
- 50 MYR1.488,14 ISK
- 100 MYR2.976,28 ISK
- 500 MYR14.881,4 ISK
- 1.000 MYR29.762,81 ISK
- 5.000 MYR148.814,03 ISK
- 10.000 MYR297.628,07 ISK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ISK sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ISK = 0,0336 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 29,763 ISK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ISK sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,85%: thấp nhất 0,03333, cao nhất 0,03393, trung bình 0,03362 MYR cho 1 ISK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.