Tỷ giá MYR sang GYD
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 51,256 GYD1 GYD = 0,01951 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 51,025
- Cao nhất
- 51,488
- Trung bình
- 51,21
- Thay đổi
- +0,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 51,256 | +0,136 · +0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 51,12 | −0,081 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 51,201 | −0,048 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 51,25 | +0,104 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 51,146 | −0,077 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 51,223 | −0,170 · −0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 51,393 | +0,220 · +0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 51,173 | +0,055 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 51,118 | −0,106 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 51,225 | +0,027 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 51,198 | +0,052 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 51,146 | +0,011 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 51,135 | −0,042 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 51,178 | +0,033 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 51,144 | −0,111 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 51,255 | +0,230 · +0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 51,025 | −0,104 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 51,129 | −0,038 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 51,168 | +0,074 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 51,093 | −0,039 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 51,132 | −0,019 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 51,151 | +0,016 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 51,135 | −0,353 · −0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 51,488 | +0,169 · +0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 51,319 | +0,002 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 51,317 | +0,046 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 51,272 | −0,034 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 51,306 | −0,036 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 51,341 | +0,094 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 51,247 |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR51,26 GYD
- 5 MYR256,28 GYD
- 10 MYR512,56 GYD
- 50 MYR2.562,81 GYD
- 100 MYR5.125,63 GYD
- 500 MYR25.628,14 GYD
- 1.000 MYR51.256,29 GYD
- 5.000 MYR256.281,43 GYD
- 10.000 MYR512.562,85 GYD
- 100 GYD1,95 MYR
- 500 GYD9,75 MYR
- 1.000 GYD19,51 MYR
- 2.500 GYD48,77 MYR
- 5.000 GYD97,55 MYR
- 10.000 GYD195,1 MYR
- 50.000 GYD975,49 MYR
- 100.000 GYD1.950,98 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang GYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 51,256 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 0,01951 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,02%: thấp nhất 51,025, cao nhất 51,488, trung bình 51,21 GYD cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.