Tỷ giá GYD sang MYR
1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GYD = 0,01955 MYR1 MYR = 51,164 GYDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01942
- Cao nhất
- 0,0196
- Trung bình
- 0,01953
- Thay đổi
- +0,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01955 | +0,00004 · +0,18% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,01951 | −0,00005 · −0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01956 | +0,00003 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01953 | +0,00002 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01951 | −0,00004 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01955 | +0,00003 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01952 | +0,00006 · +0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01946 | −0,00008 · −0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01954 | −0,00002 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01956 | +0,00004 · +0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01952 | −0,00001 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01953 | −0,00002 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01955 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01956 | +0,00002 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01954 | −0,00001 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01955 | +0,00004 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01951 | −0,00009 · −0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0196 | +0,00004 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01956 | +0,00001 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01954 | −0,00003 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01957 | +0,00001 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01956 | +0,00001 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01955 | −0,00001 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01956 | +0,00013 · +0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01942 | −0,00006 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01949 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01949 | −0,00002 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0195 | +0,00001 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01949 | +0,00001 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01948 | −0,00004 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 GYD1,95 MYR
- 500 GYD9,77 MYR
- 1.000 GYD19,55 MYR
- 2.500 GYD48,86 MYR
- 5.000 GYD97,73 MYR
- 10.000 GYD195,45 MYR
- 50.000 GYD977,26 MYR
- 100.000 GYD1.954,51 MYR
- 1 MYR51,16 GYD
- 5 MYR255,82 GYD
- 10 MYR511,64 GYD
- 50 MYR2.558,18 GYD
- 100 MYR5.116,36 GYD
- 500 MYR25.581,81 GYD
- 1.000 MYR51.163,62 GYD
- 5.000 MYR255.818,09 GYD
- 10.000 MYR511.636,19 GYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GYD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GYD = 0,01955 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 51,164 GYD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GYD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,16%: thấp nhất 0,01942, cao nhất 0,0196, trung bình 0,01953 MYR cho 1 GYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.