Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang GYD

1 Euro bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 234,48 GYD1 GYD = 0,0042647 EURCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
233,54
Cao nhất
238,52
Trung bình
235,25
Thay đổi
−1,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026234,48−0,13 · −0,06%
25 thg 10, 2026234,61+0,60 · +0,26%
24 thg 10, 2026234,01−0,46 · −0,19%
23 thg 10, 2026234,47−0,75 · −0,32%
22 thg 10, 2026235,22+0,82 · +0,35%
21 thg 10, 2026234,40−0,61 · −0,26%
20 thg 10, 2026235,01−0,57 · −0,24%
19 thg 10, 2026235,58+0,82 · +0,35%
18 thg 10, 2026234,76+0,12 · +0,05%
17 thg 10, 2026234,64−0,41 · −0,17%
16 thg 10, 2026235,05+0,48 · +0,21%
15 thg 10, 2026234,57+0,51 · +0,22%
14 thg 10, 2026234,06+0,52 · +0,22%
13 thg 10, 2026233,54−0,56 · −0,24%
12 thg 10, 2026234,10−0,05 · −0,02%
11 thg 10, 2026234,15−0,47 · −0,20%
10 thg 10, 2026234,61+0,22 · +0,10%
9 thg 10, 2026234,39+0,22 · +0,09%
8 thg 10, 2026234,17−0,68 · −0,29%
7 thg 10, 2026234,85+0,74 · +0,32%
6 thg 10, 2026234,11+0,34 · +0,15%
5 thg 10, 2026233,77−1,50 · −0,64%
4 thg 10, 2026235,26+0,21 · +0,09%
3 thg 10, 2026235,06−1,57 · −0,66%
2 thg 10, 2026236,63−0,71 · −0,30%
1 thg 10, 2026237,34+0,02 · +0,01%
30 thg 9, 2026237,32−0,52 · −0,22%
29 thg 9, 2026237,84−0,68 · −0,28%
28 thg 9, 2026238,52+0,20 · +0,09%
27 thg 9, 2026238,32+0,46 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR234,48 GYD
  • 5 EUR1.172,42 GYD
  • 10 EUR2.344,83 GYD
  • 50 EUR11.724,17 GYD
  • 100 EUR23.448,33 GYD
  • 500 EUR117.241,66 GYD
  • 1.000 EUR234.483,32 GYD
  • 5.000 EUR1.172.416,58 GYD
  • 10.000 EUR2.344.833,17 GYD
  • 1.000 GYD4,26 EUR
  • 5.000 GYD21,32 EUR
  • 10.000 GYD42,65 EUR
  • 25.000 GYD106,62 EUR
  • 50.000 GYD213,23 EUR
  • 100.000 GYD426,47 EUR
  • 500.000 GYD2.132,35 EUR
  • 1.000.000 GYD4.264,7 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang GYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 234,48 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 0,0042647 EUR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,42%: thấp nhất 233,54, cao nhất 238,52, trung bình 235,25 GYD cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.