Tỷ giá MYR sang GMD
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Dalasi Gambia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 18,257 GMD1 GMD = 0,05477 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 17,986
- Cao nhất
- 18,28
- Trung bình
- 18,146
- Thay đổi
- +0,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 18,257 | +0,184 · +1,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 18,074 | −0,072 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 18,145 | +0,018 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 18,127 | −0,084 · −0,46% |
| 21 thg 10, 2026 | 18,211 | +0,061 · +0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 18,15 | −0,005 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 18,155 | −0,125 · −0,68% |
| 18 thg 10, 2026 | 18,28 | +0,276 · +1,53% |
| 17 thg 10, 2026 | 18,004 | −0,148 · −0,82% |
| 16 thg 10, 2026 | 18,153 | −0,061 · −0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 18,214 | −0,050 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 18,263 | +0,022 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 18,242 | +0,103 · +0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 18,139 | −0,038 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 18,177 | +0,171 · +0,95% |
| 10 thg 10, 2026 | 18,007 | −0,165 · −0,91% |
| 9 thg 10, 2026 | 18,171 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 18,171 | +0,015 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 18,156 | +0,041 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 18,115 | −0,004 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 18,119 | +0,016 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 18,103 | +0,117 · +0,65% |
| 3 thg 10, 2026 | 17,986 | −0,139 · −0,77% |
| 2 thg 10, 2026 | 18,124 | −0,048 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 18,173 | −0,012 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 18,184 | −0,010 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 18,194 | +0,072 · +0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 18,122 | −0,011 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 18,133 | +0,102 · +0,57% |
| 26 thg 9, 2026 | 18,03 | −0,122 · −0,67% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR18,26 GMD
- 5 MYR91,29 GMD
- 10 MYR182,57 GMD
- 50 MYR912,86 GMD
- 100 MYR1.825,73 GMD
- 500 MYR9.128,63 GMD
- 1.000 MYR18.257,26 GMD
- 5.000 MYR91.286,32 GMD
- 10.000 MYR182.572,63 GMD
- 100 GMD5,48 MYR
- 500 GMD27,39 MYR
- 1.000 GMD54,77 MYR
- 2.500 GMD136,93 MYR
- 5.000 GMD273,86 MYR
- 10.000 GMD547,73 MYR
- 50.000 GMD2.738,64 MYR
- 100.000 GMD5.477,27 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang GMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 18,257 GMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GMD = 0,05477 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang GMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,58%: thấp nhất 17,986, cao nhất 18,28, trung bình 18,146 GMD cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.