Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang GMD

1 Euro bằng bao nhiêu Dalasi Gambia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 83,568 GMD1 GMD = 0,01197 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
82,423
Cao nhất
84,401
Trung bình
83,394
Thay đổi
−0,71%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202683,568+0,832 · +1,01%
24 thg 10, 202682,736−0,359 · −0,43%
23 thg 10, 202683,095−0,104 · −0,12%
22 thg 10, 202683,199−0,262 · −0,31%
21 thg 10, 202683,461+0,190 · +0,23%
20 thg 10, 202683,271+0,053 · +0,06%
19 thg 10, 202683,218−0,641 · −0,76%
18 thg 10, 202683,859+1,217 · +1,47%
17 thg 10, 202682,642−0,654 · −0,79%
16 thg 10, 202683,297−0,151 · −0,18%
15 thg 10, 202683,448−0,132 · −0,16%
14 thg 10, 202683,58+0,267 · +0,32%
13 thg 10, 202683,312+0,338 · +0,41%
12 thg 10, 202682,975−0,245 · −0,29%
11 thg 10, 202683,22+0,797 · +0,97%
10 thg 10, 202682,423−1,050 · −1,26%
9 thg 10, 202683,473+0,248 · +0,30%
8 thg 10, 202683,224−0,109 · −0,13%
7 thg 10, 202683,334+0,331 · +0,40%
6 thg 10, 202683,002+0,165 · +0,20%
5 thg 10, 202682,838−0,424 · −0,51%
4 thg 10, 202683,262+0,586 · +0,71%
3 thg 10, 202682,676−0,619 · −0,74%
2 thg 10, 202683,295−0,749 · −0,89%
1 thg 10, 202684,044−0,049 · −0,06%
30 thg 9, 202684,093−0,308 · −0,36%
29 thg 9, 202684,401+0,152 · +0,18%
28 thg 9, 202684,249+0,081 · +0,10%
27 thg 9, 202684,168+0,482 · +0,58%
26 thg 9, 202683,686−0,477 · −0,57%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR83,57 GMD
  • 5 EUR417,84 GMD
  • 10 EUR835,68 GMD
  • 50 EUR4.178,42 GMD
  • 100 EUR8.356,83 GMD
  • 500 EUR41.784,17 GMD
  • 1.000 EUR83.568,35 GMD
  • 5.000 EUR417.841,74 GMD
  • 10.000 EUR835.683,47 GMD
  • 100 GMD1,2 EUR
  • 500 GMD5,98 EUR
  • 1.000 GMD11,97 EUR
  • 2.500 GMD29,92 EUR
  • 5.000 GMD59,83 EUR
  • 10.000 GMD119,66 EUR
  • 50.000 GMD598,31 EUR
  • 100.000 GMD1.196,63 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang GMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 83,568 GMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GMD = 0,01197 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang GMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,71%: thấp nhất 82,423, cao nhất 84,401, trung bình 83,394 GMD cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.