Tỷ giá JPY sang GMD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dalasi Gambia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,47084 GMD1 GMD = 2,124 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,46476
- Cao nhất
- 0,47224
- Trung bình
- 0,46915
- Thay đổi
- +0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,47084 | −0,00131 · −0,28% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,47215 | +0,00299 · +0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,46916 | −0,00111 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,47027 | +0,00190 · +0,40% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,46838 | −0,00046 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,46883 | −0,00333 · −0,71% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,47216 | +0,00685 · +1,47% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,46531 | −0,00416 · −0,89% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,46947 | −0,00188 · −0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,47136 | +0,00007 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,47128 | +0,00034 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,47094 | +0,00322 · +0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,46772 | −0,00150 · −0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,46922 | +0,00446 · +0,96% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,46476 | −0,00510 · −1,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,46986 | +0,00044 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,46943 | +0,00110 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,46833 | +0,00023 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,46809 | −0,00049 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,46858 | +0,00007 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,46852 | +0,00311 · +0,67% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,46541 | −0,00352 · −0,75% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,46892 | −0,00016 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,46908 | −0,00316 · −0,67% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,47224 | +0,00048 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,47176 | +0,00279 · +0,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,46897 | −0,00074 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,46971 | +0,00266 · +0,57% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,46705 | −0,00035 · −0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,4674 | −0,00113 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY4,71 GMD
- 50 JPY23,54 GMD
- 100 JPY47,08 GMD
- 500 JPY235,42 GMD
- 1.000 JPY470,84 GMD
- 5.000 JPY2.354,19 GMD
- 10.000 JPY4.708,38 GMD
- 50.000 JPY23.541,89 GMD
- 100.000 JPY47.083,77 GMD
- 1 GMD2,12 JPY
- 5 GMD10,62 JPY
- 10 GMD21,24 JPY
- 25 GMD53,1 JPY
- 50 GMD106,19 JPY
- 100 GMD212,39 JPY
- 500 GMD1.061,94 JPY
- 1.000 GMD2.123,87 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang GMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,47084 GMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GMD = 2,124 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang GMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,49%: thấp nhất 0,46476, cao nhất 0,47224, trung bình 0,46915 GMD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.