Tỷ giá GMD sang MYR
1 Dalasi Gambia bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GMD = 0,05509 MYR1 MYR = 18,153 GMDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05471
- Cao nhất
- 0,0556
- Trung bình
- 0,05511
- Thay đổi
- −0,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,05509 | +0,00031 · +0,57% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,05477 | −0,00056 · −1,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05533 | +0,00022 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05511 | −0,00006 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05517 | +0,00025 · +0,46% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05491 | −0,00019 · −0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0551 | +0,00002 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05508 | +0,00038 · +0,69% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05471 | −0,00084 · −1,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05554 | +0,00045 · +0,82% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05509 | +0,00018 · +0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0549 | +0,00015 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05475 | −0,00006 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05482 | −0,00031 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05513 | +0,00012 · +0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05501 | −0,00052 · −0,94% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05553 | +0,00050 · +0,91% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05503 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05503 | −0,00005 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05508 | −0,00013 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0552 | +0,00001 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05519 | −0,00005 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05524 | −0,00036 · −0,65% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0556 | +0,00043 · +0,77% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05517 | +0,00015 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05503 | +0,00003 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05499 | +0,00003 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05496 | −0,00022 · −0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05518 | +0,00003 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05515 | −0,00031 · −0,57% |
Số tiền phổ biến
- 100 GMD5,51 MYR
- 500 GMD27,54 MYR
- 1.000 GMD55,09 MYR
- 2.500 GMD137,72 MYR
- 5.000 GMD275,43 MYR
- 10.000 GMD550,86 MYR
- 50.000 GMD2.754,32 MYR
- 100.000 GMD5.508,63 MYR
- 1 MYR18,15 GMD
- 5 MYR90,77 GMD
- 10 MYR181,53 GMD
- 50 MYR907,67 GMD
- 100 MYR1.815,33 GMD
- 500 MYR9.076,66 GMD
- 1.000 MYR18.153,33 GMD
- 5.000 MYR90.766,63 GMD
- 10.000 MYR181.533,26 GMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GMD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GMD = 0,05509 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 18,153 GMD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GMD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,68%: thấp nhất 0,05471, cao nhất 0,0556, trung bình 0,05511 MYR cho 1 GMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.