Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang BRL

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Real Braxin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 1,22 BRL1 BRL = 0,81955 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,217
Cao nhất
1,28
Trung bình
1,245
Thay đổi
−4,11%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,22+0,003 · +0,28%
24 thg 10, 20261,217−0,020 · −1,62%
23 thg 10, 20261,237+0,006 · +0,48%
22 thg 10, 20261,2310,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,231+0,002 · +0,17%
20 thg 10, 20261,229−0,012 · −0,99%
19 thg 10, 20261,2410,000 · 0,00%
18 thg 10, 20261,241+0,001 · +0,11%
17 thg 10, 20261,24−0,009 · −0,70%
16 thg 10, 20261,249+0,012 · +0,96%
15 thg 10, 20261,237+0,005 · +0,42%
14 thg 10, 20261,232+0,011 · +0,93%
13 thg 10, 20261,22−0,001 · −0,09%
12 thg 10, 20261,221+0,001 · +0,07%
11 thg 10, 20261,2210,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,221−0,007 · −0,54%
9 thg 10, 20261,228+0,001 · +0,05%
8 thg 10, 20261,227+0,008 · +0,64%
7 thg 10, 20261,219−0,004 · −0,34%
6 thg 10, 20261,223−0,054 · −4,20%
5 thg 10, 20261,277−0,001 · −0,06%
4 thg 10, 20261,2780,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,278−0,002 · −0,14%
2 thg 10, 20261,28+0,012 · +0,91%
1 thg 10, 20261,268−0,007 · −0,54%
30 thg 9, 20261,275−0,004 · −0,33%
29 thg 9, 20261,279+0,009 · +0,72%
28 thg 9, 20261,27−0,002 · −0,16%
27 thg 9, 20261,2720,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,273

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR1,22 BRL
  • 5 MYR6,1 BRL
  • 10 MYR12,2 BRL
  • 50 MYR61,01 BRL
  • 100 MYR122,02 BRL
  • 500 MYR610,09 BRL
  • 1.000 MYR1.220,18 BRL
  • 5.000 MYR6.100,88 BRL
  • 10.000 MYR12.201,76 BRL
  • 10 BRL8,2 MYR
  • 50 BRL40,98 MYR
  • 100 BRL81,96 MYR
  • 250 BRL204,89 MYR
  • 500 BRL409,78 MYR
  • 1.000 BRL819,55 MYR
  • 5.000 BRL4.097,77 MYR
  • 10.000 BRL8.195,54 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang BRL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 1,22 BRL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BRL = 0,81955 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang BRL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,11%: thấp nhất 1,217, cao nhất 1,28, trung bình 1,245 BRL cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.