Tỷ giá MYR sang BND
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,31259 BND1 BND = 3,199 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,31259
- Cao nhất
- 0,31406
- Trung bình
- 0,31326
- Thay đổi
- −0,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,31259 | −0,00024 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,31283 | −0,00004 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,31286 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,31286 | −0,00019 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,31304 | +0,00011 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,31293 | −0,00050 · −0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,31343 | −0,00006 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,3135 | +0,00019 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,3133 | −0,00046 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,31376 | −0,00031 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,31406 | +0,00039 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,31367 | +0,00032 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,31336 | −0,00012 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,31347 | +0,00020 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,31327 | −0,00013 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,3134 | +0,00046 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,31294 | −0,00032 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,31325 | +0,00023 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,31303 | −0,00014 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,31316 | −0,00041 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,31357 | +0,00050 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,31307 | −0,00013 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,3132 | −0,00008 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,31328 | +0,00013 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,31315 | −0,00004 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,31319 | +0,00005 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,31315 | +0,00011 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,31303 | −0,00052 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,31356 | −0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,31356 | −0,00017 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,3126 BND
- 5 MYR1,56 BND
- 10 MYR3,13 BND
- 50 MYR15,63 BND
- 100 MYR31,26 BND
- 500 MYR156,29 BND
- 1.000 MYR312,59 BND
- 5.000 MYR1.562,94 BND
- 10.000 MYR3.125,87 BND
- 1 BND3,2 MYR
- 5 BND16 MYR
- 10 BND31,99 MYR
- 25 BND79,98 MYR
- 50 BND159,96 MYR
- 100 BND319,91 MYR
- 500 BND1.599,55 MYR
- 1.000 BND3.199,11 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang BND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,31259 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 3,199 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang BND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,36%: thấp nhất 0,31259, cao nhất 0,31406, trung bình 0,31326 BND cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.