Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BND sang MYR

1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BND = 3,199 MYR1 MYR = 0,31259 BNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,184
Cao nhất
3,199
Trung bình
3,192
Thay đổi
+0,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,199+0,002 · +0,08%
24 thg 10, 20263,1970,000 · 0,00%
23 thg 10, 20263,1960,000 · 0,00%
22 thg 10, 20263,196+0,002 · +0,06%
21 thg 10, 20263,194−0,001 · −0,04%
20 thg 10, 20263,196+0,005 · +0,16%
19 thg 10, 20263,19+0,001 · +0,02%
18 thg 10, 20263,19−0,002 · −0,06%
17 thg 10, 20263,192+0,005 · +0,15%
16 thg 10, 20263,187+0,003 · +0,10%
15 thg 10, 20263,184−0,004 · −0,12%
14 thg 10, 20263,188−0,003 · −0,10%
13 thg 10, 20263,191+0,001 · +0,04%
12 thg 10, 20263,19−0,002 · −0,06%
11 thg 10, 20263,192+0,001 · +0,04%
10 thg 10, 20263,191−0,005 · −0,15%
9 thg 10, 20263,196+0,003 · +0,10%
8 thg 10, 20263,192−0,002 · −0,07%
7 thg 10, 20263,195+0,001 · +0,04%
6 thg 10, 20263,193+0,004 · +0,13%
5 thg 10, 20263,189−0,005 · −0,16%
4 thg 10, 20263,194+0,001 · +0,04%
3 thg 10, 20263,193+0,001 · +0,03%
2 thg 10, 20263,192−0,001 · −0,04%
1 thg 10, 20263,1930,000 · 0,00%
30 thg 9, 20263,1930,000 · 0,00%
29 thg 9, 20263,193−0,001 · −0,04%
28 thg 9, 20263,195+0,005 · +0,17%
27 thg 9, 20263,1890,000 · 0,00%
26 thg 9, 20263,189+0,002 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 1 BND3,2 MYR
  • 5 BND16 MYR
  • 10 BND31,99 MYR
  • 25 BND79,98 MYR
  • 50 BND159,96 MYR
  • 100 BND319,91 MYR
  • 500 BND1.599,55 MYR
  • 1.000 BND3.199,11 MYR
  • 1 MYR0,3126 BND
  • 5 MYR1,56 BND
  • 10 MYR3,13 BND
  • 50 MYR15,63 BND
  • 100 MYR31,26 BND
  • 500 MYR156,29 BND
  • 1.000 MYR312,59 BND
  • 5.000 MYR1.562,94 BND
  • 10.000 MYR3.125,87 BND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BND sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BND = 3,199 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,31259 BND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BND sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,37%: thấp nhất 3,184, cao nhất 3,199, trung bình 3,192 MYR cho 1 BND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.