Tỷ giá EUR sang BND
1 Euro bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 1,431 BND1 BND = 0,69891 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,431
- Cao nhất
- 1,455
- Trung bình
- 1,44
- Thay đổi
- −1,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,431 | −0,001 · −0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,432 | −0,001 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,433 | −0,003 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,436 | +0,001 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,435 | −0,001 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,436 | −0,001 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,437 | −0,001 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,438 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,438 | −0,002 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,44 | +0,001 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,439 | +0,003 · +0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,435 | +0,004 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,431 | −0,003 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,434 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,434 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,435 | −0,003 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,438 | +0,003 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,435 | −0,002 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,437 | +0,002 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,435 | +0,001 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,434 | −0,006 · −0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,44 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,44 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,44 | −0,008 · −0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,448 | 0,000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,448 | −0,004 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,453 | −0,003 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,455 | 0,000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,455 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,455 | +0,001 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR1,43 BND
- 5 EUR7,15 BND
- 10 EUR14,31 BND
- 50 EUR71,54 BND
- 100 EUR143,08 BND
- 500 EUR715,4 BND
- 1.000 EUR1.430,8 BND
- 5.000 EUR7.153,98 BND
- 10.000 EUR14.307,95 BND
- 10 BND6,99 EUR
- 50 BND34,95 EUR
- 100 BND69,89 EUR
- 250 BND174,73 EUR
- 500 BND349,46 EUR
- 1.000 BND698,91 EUR
- 5.000 BND3.494,56 EUR
- 10.000 BND6.989,12 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang BND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 1,431 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 0,69891 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang BND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,64%: thấp nhất 1,431, cao nhất 1,455, trung bình 1,44 BND cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.